単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 316,956 325,027 329,543 336,855 338,965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,128 9,641 18,425 29,760 34,405
1. Tiền 4,128 9,641 18,425 29,760 34,405
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 312,675 315,233 310,957 307,089 304,560
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,480 14,593 17,683 14,593 11,135
2. Trả trước cho người bán 220,571 220,708 220,511 220,623 220,623
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,689 11,288 4,119 3,228 4,158
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,065 -1,356 -1,356 -1,356 -1,356
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 152 152 160 7 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 152 152 160 7 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 762,994 761,769 760,272 759,047 757,798
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81,550 81,385 81,219 81,054 80,918
1. Tài sản cố định hữu hình 2,724 2,559 2,393 2,228 2,092
- Nguyên giá 5,126 5,126 5,126 5,126 5,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,401 -2,567 -2,733 -2,898 -3,034
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 78,826 78,826 78,826 78,826 78,826
- Nguyên giá 78,826 78,826 78,826 78,826 78,826
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 268,455 267,396 266,336 265,277 264,218
- Nguyên giá 298,551 298,551 298,551 298,551 298,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,096 -31,156 -32,215 -33,274 -34,333
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 412,988 412,988 412,716 412,716 412,662
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 393,049 393,049 393,049 393,049 393,049
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24,029 24,029 24,029 24,029 24,029
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,090 -4,090 -4,362 -4,362 -4,416
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,079,949 1,086,796 1,089,815 1,095,902 1,096,763
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,411 3,083 3,301 3,619 3,076
I. Nợ ngắn hạn 3,411 3,083 3,301 3,619 3,076
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 618 387 157 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 753 766 750 752 754
4. Người mua trả tiền trước 177 61 108 21 83
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 413 415 721 1,399 774
6. Phải trả người lao động 183 114 190 189 177
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,268 1,339 1,375 1,258 1,288
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,076,538 1,083,713 1,086,514 1,092,283 1,093,688
I. Vốn chủ sở hữu 1,076,538 1,083,713 1,086,514 1,092,283 1,093,688
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,013,501 1,013,501 1,013,501 1,013,501 1,013,501
2. Thặng dư vốn cổ phần -469 -469 -469 -469 -469
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23,808 -23,808 -23,808 -23,808 -23,808
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 87,315 94,490 97,290 103,059 104,464
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 77,651 87,315 87,315 87,315 87,315
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,664 7,175 9,976 15,744 17,150
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,079,949 1,086,796 1,089,815 1,095,902 1,096,763