TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
302.212
|
306.426
|
310.493
|
313.680
|
316.956
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.764
|
23.081
|
24.118
|
23.686
|
4.128
|
1. Tiền
|
22.764
|
23.081
|
24.118
|
23.686
|
4.128
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
279.154
|
283.051
|
286.080
|
289.696
|
312.675
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
15.899
|
18.776
|
21.918
|
16.408
|
18.480
|
2. Trả trước cho người bán
|
220.614
|
220.621
|
220.511
|
220.558
|
220.571
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
50.000
|
70.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.450
|
8.462
|
8.460
|
7.539
|
8.689
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.808
|
-4.808
|
-4.808
|
-4.808
|
-5.065
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
294
|
294
|
294
|
298
|
152
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
294
|
294
|
294
|
298
|
152
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
769.377
|
768.152
|
765.818
|
764.594
|
762.994
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
82.213
|
82.047
|
81.882
|
81.716
|
81.550
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.387
|
3.221
|
3.056
|
2.890
|
2.724
|
- Nguyên giá
|
5.126
|
5.126
|
5.126
|
5.126
|
5.126
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.739
|
-1.905
|
-2.070
|
-2.236
|
-2.401
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
78.826
|
78.826
|
78.826
|
78.826
|
78.826
|
- Nguyên giá
|
78.826
|
78.826
|
78.826
|
78.826
|
78.826
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
272.692
|
271.632
|
270.573
|
269.514
|
268.455
|
- Nguyên giá
|
298.551
|
298.551
|
298.551
|
298.551
|
298.551
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.860
|
-26.919
|
-27.978
|
-29.037
|
-30.096
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
945
|
945
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
945
|
945
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
413.527
|
413.527
|
413.364
|
413.364
|
412.988
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
393.049
|
393.049
|
393.049
|
393.049
|
393.049
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24.029
|
24.029
|
24.029
|
24.029
|
24.029
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.551
|
-3.551
|
-3.714
|
-3.714
|
-4.090
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.071.589
|
1.074.578
|
1.076.311
|
1.078.273
|
1.079.949
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.715
|
4.543
|
4.277
|
3.883
|
3.411
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.098
|
3.925
|
4.120
|
3.266
|
3.411
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
922
|
691
|
922
|
230
|
618
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
912
|
933
|
950
|
787
|
753
|
4. Người mua trả tiền trước
|
134
|
53
|
22
|
51
|
177
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
431
|
732
|
746
|
751
|
413
|
6. Phải trả người lao động
|
203
|
104
|
104
|
88
|
183
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
150
|
150
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.346
|
1.262
|
1.377
|
1.358
|
1.268
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
618
|
618
|
157
|
618
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
618
|
618
|
157
|
618
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.066.874
|
1.070.035
|
1.072.034
|
1.074.390
|
1.076.538
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.066.874
|
1.070.035
|
1.072.034
|
1.074.390
|
1.076.538
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.013.501
|
1.013.501
|
1.013.501
|
1.013.501
|
1.013.501
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-469
|
-469
|
-469
|
-469
|
-469
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-23.808
|
-23.808
|
-23.808
|
-23.808
|
-23.808
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77.651
|
80.812
|
82.811
|
85.166
|
87.315
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
42.075
|
77.651
|
77.651
|
77.651
|
77.651
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.576
|
3.161
|
5.160
|
7.516
|
9.664
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.071.589
|
1.074.578
|
1.076.311
|
1.078.273
|
1.079.949
|