|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,388
|
4,309
|
4,007
|
3,831
|
4,439
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,388
|
4,309
|
4,007
|
3,831
|
4,439
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,425
|
1,499
|
1,448
|
1,456
|
1,451
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,964
|
2,810
|
2,559
|
2,375
|
2,988
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,381
|
1,396
|
4,366
|
706
|
1,036
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3,699
|
278
|
1
|
54
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10
|
6
|
1
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
848
|
1,125
|
630
|
1,112
|
1,304
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,196
|
2,803
|
6,294
|
1,915
|
2,721
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
|
1,455
|
|
13. Chi phí khác
|
21
|
3
|
0
|
|
1,704
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-21
|
-3
|
0
|
|
-249
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,175
|
2,800
|
6,294
|
1,915
|
2,472
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
525
|
510
|
553
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
525
|
510
|
553
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,175
|
2,800
|
5,769
|
1,405
|
1,919
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,175
|
2,800
|
5,769
|
1,405
|
1,919
|