|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.985
|
12.860
|
7.267
|
33.843
|
12.281
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.985
|
12.860
|
7.267
|
33.843
|
12.281
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.084
|
10.517
|
6.560
|
34.572
|
10.298
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.901
|
2.343
|
708
|
-729
|
1.983
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
370
|
2.098
|
45
|
43
|
|
7. Chi phí tài chính
|
74
|
275
|
173
|
402
|
224
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
434
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.819
|
2.416
|
2.657
|
1.925
|
1.771
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10
|
22
|
-25
|
-3.011
|
30
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
452
|
145
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
1
|
138
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
451
|
7
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10
|
22
|
426
|
-3.004
|
32
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
6
|
|
245
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
6
|
|
245
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10
|
16
|
426
|
-3.249
|
32
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10
|
16
|
426
|
-3.249
|
32
|