Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12.860 7.267 33.843 12.281 12.561
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12.860 7.267 33.843 12.281 12.561
4. Giá vốn hàng bán 10.517 6.560 34.572 10.298 10.478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.343 708 -729 1.983 2.083
6. Doanh thu hoạt động tài chính 370 2.098 45 43 45
7. Chi phí tài chính 275 173 402 224 73
-Trong đó: Chi phí lãi vay 434
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.416 2.657 1.925 1.771 2.058
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22 -25 -3.011 30 -3
12. Thu nhập khác 0 452 145 2 35
13. Chi phí khác 1 138 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 451 7 2 34
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22 426 -3.004 32 31
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6 245 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6 245 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16 426 -3.249 32 31
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16 426 -3.249 32 31