|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
188,866
|
202,057
|
165,304
|
143,847
|
147,923
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,445
|
8,739
|
11,331
|
17,922
|
10,522
|
|
1. Tiền
|
19,445
|
8,739
|
11,331
|
17,922
|
10,522
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100,000
|
100,300
|
85,300
|
75,300
|
80,304
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100,000
|
100,300
|
85,300
|
75,300
|
80,304
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58,753
|
88,311
|
60,591
|
44,050
|
50,132
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,243
|
29,691
|
40,173
|
32,594
|
2,206
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,369
|
23,460
|
19,412
|
5,312
|
22,217
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39,141
|
35,161
|
1,006
|
6,144
|
25,709
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,271
|
2,625
|
5,980
|
3,650
|
4,957
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,271
|
2,625
|
5,980
|
3,650
|
4,957
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,396
|
2,082
|
2,101
|
2,925
|
2,008
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,494
|
2,081
|
2,101
|
2,311
|
1,351
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,800
|
0
|
0
|
614
|
657
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
102
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,333
|
58,734
|
53,584
|
49,479
|
67,768
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14,768
|
14,390
|
13,678
|
13,437
|
16,330
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,395
|
14,066
|
13,403
|
12,756
|
15,738
|
|
- Nguyên giá
|
54,464
|
54,789
|
52,871
|
52,871
|
55,438
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,069
|
-40,722
|
-39,468
|
-40,115
|
-39,700
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
372
|
324
|
276
|
681
|
591
|
|
- Nguyên giá
|
1,830
|
1,830
|
1,830
|
2,325
|
2,325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,457
|
-1,506
|
-1,554
|
-1,644
|
-1,733
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
7,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,066
|
36,843
|
32,406
|
28,542
|
43,939
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40,851
|
36,628
|
32,406
|
28,183
|
43,824
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
215
|
215
|
0
|
359
|
115
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
252,199
|
260,791
|
218,888
|
193,326
|
215,691
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
186,810
|
188,478
|
143,932
|
117,876
|
153,091
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
186,810
|
188,478
|
143,932
|
117,876
|
153,091
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,493
|
179
|
13,350
|
226
|
5,615
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,996
|
9,598
|
6,445
|
9,036
|
12,117
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
391
|
3,709
|
2,446
|
626
|
1,269
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,550
|
10,243
|
6,103
|
2,076
|
5,428
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20,457
|
28,000
|
1,266
|
518
|
4,133
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
101,324
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
129,807
|
131,367
|
109,534
|
3,064
|
119,060
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
5,382
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,117
|
0
|
4,788
|
0
|
5,469
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
1,006
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
65,389
|
72,313
|
74,956
|
75,450
|
62,600
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
65,389
|
72,313
|
74,956
|
75,450
|
62,600
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
31,230
|
31,230
|
31,230
|
31,230
|
31,230
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,271
|
18,271
|
18,271
|
18,271
|
18,271
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,888
|
22,813
|
25,456
|
25,950
|
13,099
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12,587
|
12,587
|
12,587
|
25,566
|
9,662
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,301
|
10,226
|
12,868
|
383
|
3,437
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
252,199
|
260,791
|
218,888
|
193,326
|
215,691
|