Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 202.057 165.304 143.847 147.923 146.586
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.739 11.331 17.922 10.522 19.356
1. Tiền 8.739 11.331 17.922 10.522 19.356
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100.300 85.300 75.300 80.304 70.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100.300 85.300 75.300 80.304 70.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88.311 60.591 44.050 50.132 52.133
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29.691 40.173 32.594 2.206 13.832
2. Trả trước cho người bán 23.460 19.412 5.312 22.217 20.745
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 35.161 1.006 6.144 25.709 17.556
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2.625 5.980 3.650 4.957 4.251
1. Hàng tồn kho 2.625 5.980 3.650 4.957 4.251
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.082 2.101 2.925 2.008 545
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.081 2.101 2.311 1.351 540
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 614 657 4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58.734 53.584 49.479 67.768 51.042
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.390 13.678 13.437 16.330 17.139
1. Tài sản cố định hữu hình 14.066 13.403 12.756 15.738 16.637
- Nguyên giá 54.789 52.871 52.871 55.438 57.084
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.722 -39.468 -40.115 -39.700 -40.447
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 324 276 681 591 502
- Nguyên giá 1.830 1.830 2.325 2.325 2.325
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.506 -1.554 -1.644 -1.733 -1.823
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 36.843 32.406 28.542 43.939 26.403
1. Chi phí trả trước dài hạn 36.628 32.406 28.183 43.824 26.288
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 215 0 359 115 115
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 260.791 218.888 193.326 215.691 197.627
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 188.478 143.932 117.876 143.722 132.519
I. Nợ ngắn hạn 188.478 143.932 117.876 143.722 132.519
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 179 13.350 226 5.615 1.262
4. Người mua trả tiền trước 9.598 6.445 9.036 12.117 7.282
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.709 2.446 626 1.269 1.336
6. Phải trả người lao động 10.243 6.103 2.076 5.428 5.127
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 28.000 1.266 518 4.133 9.884
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 101.324 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 131.367 109.534 3.064 109.691 102.518
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.382 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 4.788 0 5.469 5.111
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 1.006 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72.313 74.956 75.450 71.969 65.108
I. Vốn chủ sở hữu 72.313 74.956 75.450 71.969 65.108
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.230 31.230 31.230 31.230 31.230
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.271 18.271 18.271 18.271 18.271
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.813 25.456 25.950 22.468 15.607
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.587 12.587 25.566 19.031 9.662
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.226 12.868 383 3.437 5.945
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 260.791 218.888 193.326 215.691 197.627