Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 161.856 154.992 190.225 209.691 165.158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.835 12.258 32.286 17.673 8.257
1. Tiền 8.835 12.258 32.286 17.673 8.257
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 135.000 120.000 130.000 140.000 140.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 135.000 120.000 130.000 140.000 140.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.977 21.300 25.891 45.147 4.475
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 718 944 672 808 807
2. Trả trước cho người bán 13.730 18.470 19.927 39.049 1.955
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.558 1.915 5.321 5.320 1.743
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30 -30 -30 -30 -30
IV. Tổng hàng tồn kho 312 128 1.743 6.545 2.598
1. Hàng tồn kho 312 128 1.743 6.545 2.598
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.732 1.307 305 325 9.828
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 293 114 0 325 6.997
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 0 0 0 2.830
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.439 1.193 305 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32.626 32.656 51.443 48.465 49.177
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.710 14.000 15.083 14.374 14.087
1. Tài sản cố định hữu hình 14.421 13.734 14.841 14.157 13.618
- Nguyên giá 50.178 50.178 52.009 52.088 52.283
- Giá trị hao mòn lũy kế -35.758 -36.444 -37.168 -37.932 -38.665
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 290 266 241 217 469
- Nguyên giá 1.540 1.540 1.540 1.540 1.830
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.250 -1.274 -1.298 -1.322 -1.361
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.416 11.156 28.860 26.591 27.590
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.414 9.828 28.307 26.038 27.590
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 1.328 553 553 0
3. Tài sản dài hạn khác 2 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 194.482 187.648 241.668 258.156 214.335
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 120.614 118.246 170.619 181.717 136.886
I. Nợ ngắn hạn 120.614 118.246 170.619 181.717 136.886
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.849 855 1.487 1.050 15.181
4. Người mua trả tiền trước 1.926 3.223 5.654 6.526 10.121
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.986 4.126 9.562 7.753 106
6. Phải trả người lao động 5.859 4.749 8.834 7.757 6.895
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.355 7.000 21.249 39.602 2.495
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 88.243 92.142 117.786 115.275 99.875
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.396 6.151 6.048 3.755 2.212
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 73.868 69.401 71.049 76.440 77.449
I. Vốn chủ sở hữu 73.868 69.401 71.049 76.440 77.449
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.230 31.230 31.230 31.230 31.230
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.271 18.271 18.271 18.271 18.271
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24.368 19.901 21.548 26.939 27.948
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 162 19.474 8.823 8.823 8.823
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.205 426 12.725 18.115 19.124
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 194.482 187.648 241.668 258.156 214.335