単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180,245 504,941 470,005 261,415 210,219
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 147 249 328 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 180,245 504,794 469,756 261,087 210,219
4. Giá vốn hàng bán 167,479 478,994 440,071 247,219 196,678
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,766 25,800 29,685 13,868 13,541
6. Doanh thu hoạt động tài chính 862 1,082 806 2,323 496
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 10,391 48,165 39,157 18,323 17,126
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,753 7,306 5,017 8,075 3,875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 483 -28,589 -13,683 -10,207 -6,965
12. Thu nhập khác 4 32,359 22,760 13,780 7,446
13. Chi phí khác 7 5 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 32,359 22,754 13,780 7,444
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 480 3,769 9,072 3,573 479
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 96 412 2,147 715 96
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 344 0 215 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 96 755 2,147 930 96
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 384 3,014 6,925 2,643 383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 384 3,014 6,925 2,643 383