1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
485.974
|
428.081
|
275.643
|
180.245
|
504.941
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
68
|
154
|
170
|
|
147
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
485.906
|
427.927
|
275.472
|
180.245
|
504.794
|
4. Giá vốn hàng bán
|
444.256
|
399.456
|
256.850
|
167.479
|
478.994
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41.650
|
28.471
|
18.622
|
12.766
|
25.800
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
195
|
1.429
|
3.619
|
862
|
1.082
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20.963
|
19.224
|
14.930
|
10.391
|
48.165
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.934
|
3.922
|
7.156
|
2.753
|
7.306
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14.949
|
6.754
|
155
|
483
|
-28.589
|
12. Thu nhập khác
|
429
|
759
|
353
|
4
|
32.359
|
13. Chi phí khác
|
5
|
0
|
0
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
424
|
759
|
353
|
-3
|
32.359
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.373
|
7.513
|
508
|
480
|
3.769
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.300
|
2.122
|
-1.054
|
96
|
412
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
775
|
|
553
|
|
344
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.075
|
2.122
|
-501
|
96
|
755
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.298
|
5.391
|
1.009
|
384
|
3.014
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.298
|
5.391
|
1.009
|
384
|
3.014
|