|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
180,245
|
504,941
|
470,005
|
261,415
|
210,219
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
147
|
249
|
328
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
180,245
|
504,794
|
469,756
|
261,087
|
210,219
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
167,479
|
478,994
|
440,071
|
247,219
|
196,678
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,766
|
25,800
|
29,685
|
13,868
|
13,541
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
862
|
1,082
|
806
|
2,323
|
496
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,391
|
48,165
|
39,157
|
18,323
|
17,126
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,753
|
7,306
|
5,017
|
8,075
|
3,875
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
483
|
-28,589
|
-13,683
|
-10,207
|
-6,965
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
32,359
|
22,760
|
13,780
|
7,446
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
|
5
|
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3
|
32,359
|
22,754
|
13,780
|
7,444
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
480
|
3,769
|
9,072
|
3,573
|
479
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
96
|
412
|
2,147
|
715
|
96
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
344
|
0
|
215
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
96
|
755
|
2,147
|
930
|
96
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
384
|
3,014
|
6,925
|
2,643
|
383
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
384
|
3,014
|
6,925
|
2,643
|
383
|