|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.246
|
3.573
|
479
|
3.817
|
3.439
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.420
|
-1.338
|
240
|
-66
|
-760
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
656
|
712
|
736
|
699
|
837
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-30
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.047
|
-2.050
|
-496
|
-765
|
-1.597
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.825
|
2.235
|
719
|
3.751
|
2.679
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-52.178
|
30.589
|
15.612
|
-6.816
|
-1.349
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.006
|
-3.355
|
2.489
|
-1.307
|
705
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
79.882
|
-33.530
|
-21.101
|
17.708
|
-11.612
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-12.233
|
4.203
|
5.371
|
-14.681
|
18.347
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-28
|
-2.127
|
-454
|
|
-616
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
125
|
-125
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-497
|
-771
|
-3.476
|
-2.072
|
-358
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20.891
|
-2.881
|
-841
|
-3.416
|
7.796
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.506
|
-1.918
|
0
|
-3.591
|
-1.646
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
66
|
-66
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-60.300
|
-60.000
|
-30.000
|
-45.000
|
-20.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
40.000
|
75.000
|
40.000
|
40.000
|
30.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.520
|
1.401
|
496
|
1.691
|
1.668
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20.286
|
14.483
|
10.496
|
-6.834
|
9.956
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30
|
-9.010
|
-3.064
|
2.849
|
-8.917
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30
|
-9.010
|
-3.064
|
2.849
|
-8.917
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
574
|
2.592
|
6.591
|
-7.401
|
8.834
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.211
|
8.739
|
11.331
|
17.922
|
10.522
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.739
|
11.331
|
17.922
|
10.522
|
19.356
|