Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12.934.498 12.675.662 13.267.756 12.387.574 12.999.205
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 144.463 282.225 135.898 101.499 316.658
1. Tiền 136.790 274.657 131.751 97.474 312.365
2. Các khoản tương đương tiền 7.673 7.567 4.147 4.024 4.293
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13.549 13.194 15.561 3.761 2.673
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13.549 13.194 15.561 3.761 2.673
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10.884.251 10.720.324 10.236.801 10.053.552 10.228.316
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.305.547 6.855.305 6.440.909 6.686.444 6.728.101
2. Trả trước cho người bán 1.301.628 1.164.958 1.155.049 1.082.218 1.075.645
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 2.528.328 2.238.602 2.131.111 2.369.021 2.322.152
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 155.750 161.023 171.441 159.612 161.325
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.535.354 2.247.230 2.130.690 1.598.251 1.707.490
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.942.356 -1.946.794 -1.792.399 -1.841.995 -1.766.397
IV. Tổng hàng tồn kho 1.787.321 1.576.709 2.793.525 2.139.507 2.357.355
1. Hàng tồn kho 1.842.760 1.632.149 2.833.099 2.179.082 2.396.930
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -55.439 -55.439 -39.575 -39.575 -39.575
V. Tài sản ngắn hạn khác 104.915 83.211 85.971 89.255 94.203
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16.975 16.185 16.764 16.911 19.866
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 83.487 62.573 64.469 67.620 69.492
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.453 4.453 4.739 4.725 4.844
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.368.947 2.559.079 1.868.244 2.951.681 2.909.102
I. Các khoản phải thu dài hạn 376.619 376.683 110.111 131.857 116.892
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 35.514 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 376.619 341.170 110.111 131.857 116.892
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 527.157 660.068 1.003.513 1.329.496 1.273.894
1. Tài sản cố định hữu hình 471.436 605.297 949.644 1.279.041 1.224.331
- Nguyên giá 1.480.111 1.632.911 2.013.838 2.326.382 2.317.657
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.008.676 -1.027.614 -1.064.194 -1.047.341 -1.093.326
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4.525 4.337 4.148 3.960 3.771
- Nguyên giá 7.542 7.542 7.542 7.542 7.542
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.017 -3.205 -3.394 -3.582 -3.771
3. Tài sản cố định vô hình 51.196 50.435 49.721 46.495 45.792
- Nguyên giá 80.109 80.109 80.109 77.602 77.602
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.913 -29.674 -30.388 -31.107 -31.810
III. Bất động sản đầu tư 109.944 163.928 163.766 163.604 163.442
- Nguyên giá 113.692 167.838 167.838 167.838 167.838
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.748 -3.910 -4.072 -4.234 -4.396
IV. Tài sản dở dang dài hạn 787.799 789.950 46.389 748.093 787.942
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 741.707 741.789 0 702.125 741.789
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 46.092 48.161 46.389 45.968 46.153
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 309.377 304.843 306.110 299.818 298.785
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 281.024 276.524 277.381 274.942 275.236
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 40.427 40.427 40.427 36.242 36.242
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14.074 -14.109 -13.842 -13.637 -14.837
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 2.000 2.144 2.271 2.144
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 243.852 231.353 227.643 269.643 260.534
1. Chi phí trả trước dài hạn 195.802 185.185 181.263 223.258 217.512
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 48.051 46.168 46.381 46.385 43.022
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 14.199 32.254 10.713 9.171 7.612
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15.303.445 15.234.742 15.136.000 15.339.255 15.908.308
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13.658.062 13.577.578 13.385.028 13.569.812 13.945.403
I. Nợ ngắn hạn 12.367.742 12.317.108 12.108.888 12.342.370 12.739.076
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.745.693 3.691.666 3.568.358 3.653.080 3.521.367
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.090.168 4.185.308 4.280.361 4.264.337 4.425.514
4. Người mua trả tiền trước 2.317.808 2.278.340 2.306.879 2.439.261 2.803.728
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 271.380 253.851 139.005 80.910 54.959
6. Phải trả người lao động 440.831 431.752 406.498 388.706 382.692
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 902.603 916.680 871.779 825.843 836.864
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 56.521 35.202 19.029 14.019 12.586
11. Phải trả ngắn hạn khác 463.604 449.375 466.612 637.330 621.343
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 76.677 72.549 48.064 36.618 77.845
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.458 2.385 2.303 2.265 2.178
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.290.320 1.260.470 1.276.140 1.227.442 1.206.327
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 36.549 27.144 25.801 28.396 29.203
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 587.444 578.214 530.003 490.180 490.360
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 488.686 487.415 527.346 530.200 548.531
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 177.642 167.697 192.990 178.666 138.233
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.645.383 1.657.164 1.750.972 1.769.443 1.962.904
I. Vốn chủ sở hữu 1.645.383 1.657.164 1.750.972 1.769.443 1.962.904
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.472.133 3.472.133 3.472.133 3.472.133 3.472.133
2. Thặng dư vốn cổ phần 458.569 458.569 458.569 458.569 458.569
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 56 56 56 56 56
8. Quỹ đầu tư phát triển 96.837 96.837 96.710 96.710 96.710
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.424.134 -2.411.980 -2.293.887 -2.271.380 -2.081.962
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3.261.126 -3.261.126 -2.299.309 -2.327.653 -2.466.873
- LNST chưa phân phối kỳ này 836.991 849.145 5.422 56.274 384.911
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 41.922 41.549 17.391 13.355 17.398
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15.303.445 15.234.742 15.136.000 15.339.255 15.908.308