|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
505.728
|
482.730
|
505.492
|
515.517
|
503.597
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.023
|
3.154
|
6.107
|
1.807
|
1.925
|
|
1. Tiền
|
2.023
|
3.154
|
6.107
|
1.807
|
1.925
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
419.276
|
399.302
|
427.358
|
444.558
|
432.902
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
111.638
|
106.472
|
75.265
|
78.008
|
67.554
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-10.921
|
-14.619
|
-7.631
|
-7.824
|
-8.401
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
318.559
|
307.449
|
359.723
|
374.373
|
373.750
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81.710
|
78.906
|
69.635
|
68.227
|
67.716
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73.182
|
73.298
|
64.519
|
61.200
|
58.805
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
88
|
12
|
46
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.440
|
5.596
|
5.069
|
7.028
|
8.910
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.439
|
1.224
|
2.142
|
210
|
275
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.439
|
1.224
|
2.142
|
210
|
275
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
280
|
144
|
250
|
715
|
780
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
280
|
144
|
250
|
715
|
453
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
327
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
217.992
|
218.616
|
220.482
|
88.681
|
86.440
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.103
|
1.935
|
1.769
|
1.603
|
1.489
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.102
|
1.934
|
1.768
|
1.603
|
1.489
|
|
- Nguyên giá
|
8.560
|
8.560
|
8.560
|
8.512
|
8.553
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.457
|
-6.626
|
-6.792
|
-6.908
|
-7.065
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
43
|
43
|
43
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42
|
-42
|
-42
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
53.022
|
51.724
|
50.427
|
49.129
|
47.832
|
|
- Nguyên giá
|
155.757
|
155.757
|
155.757
|
155.757
|
155.757
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-102.735
|
-104.033
|
-105.330
|
-106.628
|
-107.926
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
155.306
|
155.271
|
158.730
|
28.226
|
28.226
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
155.306
|
155.271
|
158.730
|
29.430
|
29.430
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
-1.204
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1.204
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.561
|
9.685
|
9.557
|
9.722
|
8.893
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.561
|
9.535
|
9.406
|
9.722
|
8.893
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
150
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
150
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
723.720
|
701.346
|
725.975
|
604.198
|
590.037
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22.371
|
17.812
|
22.402
|
37.923
|
12.582
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19.539
|
15.354
|
19.960
|
35.281
|
10.083
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.833
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
643
|
1.037
|
889
|
968
|
910
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
198
|
2.054
|
2.116
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.335
|
3.892
|
7.985
|
4.266
|
3.124
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.435
|
1.420
|
1.669
|
2.582
|
1.078
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
58
|
58
|
585
|
195
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.182
|
0
|
0
|
0
|
139
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.456
|
1.519
|
1.744
|
21.992
|
997
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.010
|
511
|
129
|
491
|
491
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.389
|
4.863
|
4.843
|
4.787
|
3.341
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.832
|
2.458
|
2.442
|
2.643
|
2.500
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.536
|
2.458
|
2.442
|
2.643
|
2.500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
296
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
701.349
|
683.534
|
703.573
|
566.275
|
577.454
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
701.349
|
683.534
|
703.573
|
566.275
|
577.454
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
206.857
|
206.857
|
206.857
|
206.857
|
206.857
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
56.779
|
58.692
|
58.692
|
58.692
|
58.692
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10.236
|
10.236
|
10.236
|
10.236
|
10.236
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
427.431
|
407.704
|
427.743
|
290.445
|
301.624
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
420.493
|
394.395
|
396.107
|
271.350
|
290.688
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.938
|
13.309
|
31.636
|
19.094
|
10.935
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
723.720
|
701.346
|
725.975
|
604.198
|
590.037
|