Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 482.730 505.492 515.517 503.597 523.273
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.154 6.107 1.807 1.925 4.086
1. Tiền 3.154 6.107 1.807 1.925 4.086
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 399.302 427.358 444.558 432.902 459.907
1. Chứng khoán kinh doanh 106.472 75.265 78.008 67.554 86.895
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -14.619 -7.631 -7.824 -8.401 -14.658
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 307.449 359.723 374.373 373.750 387.671
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78.906 69.635 68.227 67.716 58.527
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 73.298 64.519 61.200 58.805 48.034
2. Trả trước cho người bán 12 46 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.596 5.069 7.028 8.910 10.492
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.224 2.142 210 275 351
1. Hàng tồn kho 1.224 2.142 210 275 351
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 144 250 715 780 402
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 144 250 715 453 249
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 327 153
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 218.616 220.482 88.681 86.440 85.318
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.935 1.769 1.603 1.489 2.376
1. Tài sản cố định hữu hình 1.934 1.768 1.603 1.489 2.376
- Nguyên giá 8.560 8.560 8.512 8.553 8.705
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.626 -6.792 -6.908 -7.065 -6.330
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1 1 0 0 0
- Nguyên giá 43 43 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -42 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 51.724 50.427 49.129 47.832 46.534
- Nguyên giá 155.757 155.757 155.757 155.757 155.757
- Giá trị hao mòn lũy kế -104.033 -105.330 -106.628 -107.926 -109.223
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 155.271 158.730 28.226 28.226 28.226
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 155.271 158.730 29.430 29.430 29.430
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 -1.204 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -1.204 -1.204
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.685 9.557 9.722 8.893 8.182
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.535 9.406 9.722 8.893 8.182
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 150 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 150 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 701.346 725.975 604.198 590.037 608.591
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17.812 22.402 37.923 12.582 46.634
I. Nợ ngắn hạn 15.354 19.960 35.281 10.083 44.197
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2.058
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.037 889 968 910 1.344
4. Người mua trả tiền trước 2.054 2.116 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.892 7.985 4.266 3.124 2.907
6. Phải trả người lao động 1.420 1.669 2.582 1.078 1.019
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 58 585 195 0 1.786
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 4 6.567
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 139 75
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.519 1.744 21.992 997 24.521
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 511 129 491 491 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.863 4.843 4.787 3.341 3.920
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.458 2.442 2.643 2.500 2.437
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.458 2.442 2.643 2.500 2.437
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 683.534 703.573 566.275 577.454 561.957
I. Vốn chủ sở hữu 683.534 703.573 566.275 577.454 561.957
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 206.857 206.857 206.857 206.857 206.857
2. Thặng dư vốn cổ phần 46 46 46 46 46
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 58.692 58.692 58.692 58.692 60.693
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10.236 10.236 10.236 10.236 10.236
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 407.704 427.743 290.445 301.624 284.125
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 394.395 396.107 271.350 290.688 266.801
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.309 31.636 19.094 10.935 17.325
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 701.346 725.975 604.198 590.037 608.591