TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
511,529
|
507,570
|
514,835
|
505,566
|
512,611
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,701
|
7,462
|
2,249
|
1,919
|
2,470
|
1. Tiền
|
3,220
|
7,462
|
2,249
|
1,919
|
890
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,481
|
0
|
0
|
0
|
1,580
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
455,112
|
445,043
|
451,018
|
433,922
|
431,353
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
83,353
|
79,822
|
92,822
|
57,662
|
96,012
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-8,875
|
-5,226
|
-4,965
|
-5,802
|
-9,915
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
380,634
|
370,448
|
363,160
|
382,062
|
345,256
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,478
|
53,836
|
58,262
|
67,448
|
76,592
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,213
|
45,603
|
50,136
|
59,513
|
68,882
|
2. Trả trước cho người bán
|
26
|
0
|
0
|
29
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,239
|
8,232
|
8,126
|
7,906
|
7,710
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
917
|
934
|
3,140
|
1,922
|
1,905
|
1. Hàng tồn kho
|
917
|
934
|
3,140
|
1,922
|
1,905
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
321
|
295
|
167
|
354
|
291
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
321
|
295
|
167
|
354
|
291
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
235,326
|
233,985
|
232,822
|
230,911
|
223,007
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,956
|
2,786
|
2,615
|
2,445
|
2,274
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,955
|
2,784
|
2,614
|
2,443
|
2,273
|
- Nguyên giá
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,605
|
-5,775
|
-5,946
|
-6,116
|
-6,287
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
- Nguyên giá
|
43
|
43
|
43
|
43
|
43
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,410
|
55,195
|
53,980
|
52,765
|
54,319
|
- Nguyên giá
|
152,957
|
152,957
|
152,957
|
152,957
|
155,757
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,547
|
-97,762
|
-98,977
|
-100,193
|
-101,438
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
168,860
|
168,998
|
168,338
|
167,991
|
158,901
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
159,360
|
159,498
|
158,838
|
158,491
|
158,901
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9,500
|
9,500
|
9,500
|
9,500
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,100
|
7,007
|
7,889
|
7,711
|
7,513
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,100
|
7,007
|
7,889
|
7,711
|
7,513
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
746,855
|
741,556
|
747,657
|
736,477
|
735,618
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
45,290
|
26,831
|
22,623
|
24,901
|
39,568
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42,072
|
23,605
|
19,409
|
21,790
|
36,735
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,213
|
776
|
837
|
1,045
|
714
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1
|
273
|
0
|
18
|
168
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,906
|
3,838
|
4,224
|
7,854
|
3,899
|
6. Phải trả người lao động
|
2,697
|
1,471
|
1,521
|
1,701
|
2,785
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,606
|
797
|
58
|
1,306
|
1,002
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
1,455
|
1,455
|
36
|
2,182
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
23,569
|
7,977
|
4,347
|
2,976
|
19,010
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
568
|
485
|
626
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,080
|
7,018
|
6,399
|
6,369
|
6,349
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3,218
|
3,227
|
3,214
|
3,111
|
2,833
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,639
|
2,649
|
2,638
|
2,537
|
2,537
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
296
|
296
|
296
|
296
|
296
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
283
|
281
|
279
|
277
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
701,565
|
714,724
|
725,034
|
711,577
|
696,049
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
701,565
|
714,724
|
725,034
|
711,577
|
696,049
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
206,857
|
206,857
|
206,857
|
206,857
|
206,857
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
54,136
|
54,136
|
56,779
|
56,779
|
56,779
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10,236
|
10,236
|
10,236
|
10,236
|
10,236
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
430,290
|
443,449
|
451,117
|
437,659
|
422,132
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
392,358
|
430,250
|
427,269
|
406,465
|
406,465
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
37,933
|
13,200
|
23,848
|
31,195
|
15,667
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
746,855
|
741,556
|
747,657
|
736,477
|
735,618
|