Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,976 20,472 23,222 14,528 20,909
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 2 1 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14,976 20,471 23,220 14,526 20,907
4. Giá vốn hàng bán 12,516 15,317 15,052 8,995 16,690
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,459 5,155 8,168 5,531 4,217
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,097 10,087 9,869 9,582 10,513
7. Chi phí tài chính 4,331 -6,561 2,971 662 6,336
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 2 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,678 1,747 0
9. Chi phí bán hàng 128 718 1,086 827 717
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,467 2,016 2,036 1,550 1,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,307 20,816 11,945 12,073 5,958
12. Thu nhập khác 1,814 1,663 1,676 1,567 1,741
13. Chi phí khác 9 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,804 1,663 1,675 1,567 1,741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,112 22,479 13,620 13,641 7,699
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 741 4,152 2,103 2,705 1,310
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 741 4,152 2,103 2,705 1,310
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,371 18,327 11,517 10,935 6,389
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,371 18,327 11,517 10,935 6,389