|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14.532
|
14.976
|
20.472
|
23.222
|
14.528
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
1
|
2
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
14.532
|
14.976
|
20.471
|
23.220
|
14.526
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.518
|
12.516
|
15.317
|
15.052
|
8.995
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.015
|
2.459
|
5.155
|
8.168
|
5.531
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.407
|
7.097
|
10.087
|
9.869
|
9.582
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.193
|
4.331
|
-6.561
|
2.971
|
662
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-53
|
1.678
|
1.747
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
61
|
128
|
718
|
1.086
|
827
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.636
|
1.467
|
2.016
|
2.036
|
1.550
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.479
|
5.307
|
20.816
|
11.945
|
12.073
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.219
|
1.814
|
1.663
|
1.676
|
1.567
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
9
|
0
|
1
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.218
|
1.804
|
1.663
|
1.675
|
1.567
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.697
|
7.112
|
22.479
|
13.620
|
13.641
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.759
|
741
|
4.152
|
2.103
|
2.705
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.759
|
741
|
4.152
|
2.103
|
2.705
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.938
|
6.371
|
18.327
|
11.517
|
10.935
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.938
|
6.371
|
18.327
|
11.517
|
10.935
|