Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,920 14,532 14,976 20,472 23,222
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 2
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21,920 14,532 14,976 20,471 23,220
4. Giá vốn hàng bán 16,293 9,518 12,516 15,317 15,052
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,627 5,015 2,459 5,155 8,168
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,854 5,407 7,097 10,087 9,869
7. Chi phí tài chính 4,370 1,193 4,331 -6,561 2,971
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 2 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,494 -53 1,678 1,747 0
9. Chi phí bán hàng 107 61 128 718 1,086
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,726 1,636 1,467 2,016 2,036
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,782 7,479 5,307 20,816 11,945
12. Thu nhập khác 2,034 1,219 1,814 1,663 1,676
13. Chi phí khác 104 1 9 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,930 1,218 1,804 1,663 1,675
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,712 8,697 7,112 22,479 13,620
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,553 1,759 741 4,152 2,103
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,554 1,759 741 4,152 2,103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,158 6,938 6,371 18,327 11,517
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,158 6,938 6,371 18,327 11,517