Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20.472 23.222 14.528 20.909 21.608
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 2 1 1 2
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 20.471 23.220 14.526 20.907 21.606
4. Giá vốn hàng bán 15.317 15.052 8.995 16.690 16.357
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.155 8.168 5.531 4.217 5.249
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.087 9.869 9.582 10.513 10.430
7. Chi phí tài chính -6.561 2.971 662 6.336 3.652
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.747 0
9. Chi phí bán hàng 718 1.086 827 717 507
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.016 2.036 1.550 1.719 1.547
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20.816 11.945 12.073 5.958 9.973
12. Thu nhập khác 1.663 1.676 1.567 1.741 720
13. Chi phí khác 0 1 110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.663 1.675 1.567 1.741 610
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22.479 13.620 13.641 7.699 10.583
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.152 2.103 2.705 1.310 2.073
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.152 2.103 2.705 1.310 2.073
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.327 11.517 10.935 6.389 8.510
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18.327 11.517 10.935 6.389 8.510