Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136.224 128.438 127.081 163.600 203.418
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30.029 26.834 25.740 54.458 55.946
1. Tiền 5.926 10.687 10.722 9.458 25.946
2. Các khoản tương đương tiền 24.102 16.146 15.018 45.000 30.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 0 0 0 30.208
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 0 0 0 30.208
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90.209 93.686 92.307 101.790 108.518
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118.052 124.835 123.411 134.660 141.478
2. Trả trước cho người bán 2.576 121 132 217 84
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 429 339 373 285 329
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30.848 -31.608 -31.608 -33.372 -33.372
IV. Tổng hàng tồn kho 10.524 7.386 8.630 7.196 8.621
1. Hàng tồn kho 10.524 7.386 8.630 7.196 8.621
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 462 532 404 155 126
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 105 80 42 51 117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 356 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 453 361 104 8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.271 41.452 39.451 39.144 45.268
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35.436 33.757 31.871 30.105 37.917
1. Tài sản cố định hữu hình 35.179 33.527 31.669 29.931 37.770
- Nguyên giá 174.198 170.956 170.273 170.273 179.238
- Giá trị hao mòn lũy kế -139.019 -137.429 -138.604 -140.342 -141.467
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 257 229 202 174 147
- Nguyên giá 946 946 946 946 946
- Giá trị hao mòn lũy kế -689 -716 -744 -771 -799
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 1.574 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 1.574 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.634 1.548 1.471 1.394 1.317
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5.320 5.320 5.320 5.320 5.320
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.685 -3.771 -3.849 -3.926 -4.002
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.201 6.147 6.109 6.071 6.034
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.186 6.145 6.107 6.069 6.032
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 15 2 2 2 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 179.494 169.891 166.532 202.744 248.687
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 82.005 67.832 53.527 70.767 123.721
I. Nợ ngắn hạn 82.005 67.832 53.527 70.767 123.721
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52.210 44.772 38.832 49.952 76.909
4. Người mua trả tiền trước 1.440 533 776 2.353 2.251
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.693 2.192 3.582 6.022 4.400
6. Phải trả người lao động 11.762 19.021 9.643 10.603 19.104
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.351 766 347 722 19.923
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 548 548 348 1.115 1.135
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 97.489 102.059 113.005 131.977 124.966
I. Vốn chủ sở hữu 97.489 102.059 113.005 131.977 124.966
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 65.186 65.186 65.186 65.186 71.703
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.473 6.473 6.473 6.473 6.473
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25.830 30.400 41.346 60.318 46.789
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 30.400 28.900 2.827
- LNST chưa phân phối kỳ này 25.830 30.400 10.945 31.418 43.962
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 179.494 169.891 166.532 202.744 248.687