|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
136.224
|
128.438
|
127.081
|
163.600
|
203.418
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.029
|
26.834
|
25.740
|
54.458
|
55.946
|
|
1. Tiền
|
5.926
|
10.687
|
10.722
|
9.458
|
25.946
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24.102
|
16.146
|
15.018
|
45.000
|
30.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
30.208
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
30.208
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
90.209
|
93.686
|
92.307
|
101.790
|
108.518
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
118.052
|
124.835
|
123.411
|
134.660
|
141.478
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.576
|
121
|
132
|
217
|
84
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
429
|
339
|
373
|
285
|
329
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30.848
|
-31.608
|
-31.608
|
-33.372
|
-33.372
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.524
|
7.386
|
8.630
|
7.196
|
8.621
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10.524
|
7.386
|
8.630
|
7.196
|
8.621
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
462
|
532
|
404
|
155
|
126
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
105
|
80
|
42
|
51
|
117
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
356
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
453
|
361
|
104
|
8
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
43.271
|
41.452
|
39.451
|
39.144
|
45.268
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35.436
|
33.757
|
31.871
|
30.105
|
37.917
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35.179
|
33.527
|
31.669
|
29.931
|
37.770
|
|
- Nguyên giá
|
174.198
|
170.956
|
170.273
|
170.273
|
179.238
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139.019
|
-137.429
|
-138.604
|
-140.342
|
-141.467
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
257
|
229
|
202
|
174
|
147
|
|
- Nguyên giá
|
946
|
946
|
946
|
946
|
946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-689
|
-716
|
-744
|
-771
|
-799
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.574
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
1.574
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.634
|
1.548
|
1.471
|
1.394
|
1.317
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.320
|
5.320
|
5.320
|
5.320
|
5.320
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.685
|
-3.771
|
-3.849
|
-3.926
|
-4.002
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.201
|
6.147
|
6.109
|
6.071
|
6.034
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.186
|
6.145
|
6.107
|
6.069
|
6.032
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
179.494
|
169.891
|
166.532
|
202.744
|
248.687
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
82.005
|
67.832
|
53.527
|
70.767
|
123.721
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
82.005
|
67.832
|
53.527
|
70.767
|
123.721
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
52.210
|
44.772
|
38.832
|
49.952
|
76.909
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.440
|
533
|
776
|
2.353
|
2.251
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.693
|
2.192
|
3.582
|
6.022
|
4.400
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.762
|
19.021
|
9.643
|
10.603
|
19.104
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.351
|
766
|
347
|
722
|
19.923
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
548
|
548
|
348
|
1.115
|
1.135
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
97.489
|
102.059
|
113.005
|
131.977
|
124.966
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
97.489
|
102.059
|
113.005
|
131.977
|
124.966
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
65.186
|
65.186
|
65.186
|
65.186
|
71.703
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.473
|
6.473
|
6.473
|
6.473
|
6.473
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25.830
|
30.400
|
41.346
|
60.318
|
46.789
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
30.400
|
28.900
|
2.827
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.830
|
30.400
|
10.945
|
31.418
|
43.962
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
179.494
|
169.891
|
166.532
|
202.744
|
248.687
|