単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,933 7,240 8,102 8,406 10,992
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 56 7 24 88 7
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,878 7,232 8,078 8,373 10,985
4. Giá vốn hàng bán 7,005 6,124 6,831 6,952 9,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 872 1,108 1,247 1,421 1,186
6. Doanh thu hoạt động tài chính 241 276 285 226 210
7. Chi phí tài chính 1 0 20 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 104 49 17 36 42
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 826 870 1,416 1,139 995
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 183 465 100 452 358
12. Thu nhập khác 46 5 0
13. Chi phí khác 100 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 46 -94 0 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 229 371 100 452 356
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 55 83 304 99 207
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 55 83 304 99 207
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 174 288 -205 353 150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 174 288 -205 353 150