|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,933
|
7,240
|
8,102
|
8,406
|
10,992
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
56
|
7
|
24
|
88
|
7
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,878
|
7,232
|
8,078
|
8,373
|
10,985
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,005
|
6,124
|
6,831
|
6,952
|
9,799
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
872
|
1,108
|
1,247
|
1,421
|
1,186
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
241
|
276
|
285
|
226
|
210
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
0
|
|
20
|
1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
1
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
104
|
49
|
17
|
36
|
42
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
826
|
870
|
1,416
|
1,139
|
995
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
183
|
465
|
100
|
452
|
358
|
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
5
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
100
|
|
0
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
46
|
-94
|
|
0
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
229
|
371
|
100
|
452
|
356
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
55
|
83
|
304
|
99
|
207
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
55
|
83
|
304
|
99
|
207
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
174
|
288
|
-205
|
353
|
150
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
174
|
288
|
-205
|
353
|
150
|