|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
391.602
|
606.497
|
571.212
|
424.977
|
396.698
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80.933
|
67.849
|
41.022
|
37.282
|
29.738
|
|
1. Tiền
|
31.925
|
38.640
|
20.008
|
18.989
|
24.436
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
49.008
|
29.210
|
21.015
|
18.293
|
5.302
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
37.187
|
35.206
|
9.187
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
11.206
|
2.019
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-2.019
|
-2.019
|
2.019
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
37.187
|
35.206
|
0
|
0
|
-2.019
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
221.121
|
492.847
|
511.866
|
374.731
|
349.895
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59.157
|
193.889
|
179.603
|
143.879
|
116.414
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36.005
|
91.943
|
136.112
|
32.994
|
46.864
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
49.700
|
78.750
|
65.850
|
71.350
|
62.050
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
86.599
|
138.605
|
138.919
|
135.127
|
133.185
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.340
|
-10.340
|
-8.618
|
-8.618
|
-8.618
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16.853
|
9.117
|
6.202
|
9.057
|
10.463
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16.853
|
9.117
|
6.202
|
9.057
|
10.463
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35.508
|
1.478
|
2.934
|
3.907
|
6.602
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26.133
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
482
|
1.888
|
3.248
|
3.077
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9.372
|
996
|
1.046
|
659
|
3.525
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
620.761
|
204.134
|
201.156
|
357.990
|
358.684
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
-2.019
|
-2.019
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2.019
|
-2.019
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
75.464
|
74.375
|
73.287
|
72.199
|
71.110
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
75.464
|
74.375
|
73.287
|
72.199
|
71.110
|
|
- Nguyên giá
|
102.933
|
102.933
|
102.933
|
102.933
|
102.933
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.469
|
-28.558
|
-29.646
|
-30.735
|
-31.823
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.623
|
8.608
|
8.608
|
8.648
|
8.648
|
|
- Nguyên giá
|
1.944
|
8.929
|
8.929
|
8.970
|
8.970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-321
|
-321
|
-321
|
-321
|
-321
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
534.353
|
112.246
|
113.391
|
269.886
|
271.255
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
163.991
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
534.353
|
112.246
|
113.391
|
105.895
|
271.255
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.600
|
4.600
|
600
|
1.495
|
1.495
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.600
|
4.600
|
600
|
1.495
|
1.495
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
832
|
765
|
5.270
|
5.762
|
1.667
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
832
|
765
|
62
|
904
|
1.667
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
5.208
|
4.858
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
5.908
|
5.558
|
0
|
0
|
4.508
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.012.363
|
810.631
|
772.368
|
782.967
|
755.382
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
697.224
|
403.439
|
367.404
|
391.792
|
365.480
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
580.743
|
298.991
|
262.956
|
232.739
|
271.140
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12.715
|
78.815
|
58.815
|
55.815
|
109.890
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.325
|
52.626
|
45.294
|
22.035
|
18.457
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45.079
|
6.555
|
11.230
|
7.560
|
9.796
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.744
|
41.261
|
37.278
|
16.964
|
760
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.417
|
3.103
|
3.795
|
1.114
|
1.202
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.597
|
31.699
|
16.652
|
15.445
|
13.769
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
384.239
|
0
|
0
|
611
|
3.968
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
85.710
|
73.027
|
78.697
|
102.171
|
102.341
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.918
|
11.905
|
11.195
|
11.023
|
10.957
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
116.481
|
104.448
|
104.448
|
159.052
|
94.340
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
68.541
|
63.753
|
63.753
|
63.753
|
60.330
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
35.671
|
3.034
|
3.034
|
64.324
|
3.034
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.575
|
24.822
|
24.822
|
24.822
|
24.822
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.694
|
12.839
|
12.839
|
6.153
|
6.153
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
315.139
|
407.192
|
404.964
|
391.176
|
389.902
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
315.139
|
407.192
|
404.964
|
391.176
|
389.902
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151.200
|
151.200
|
151.200
|
151.200
|
151.200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.273
|
1.273
|
1.273
|
1.273
|
1.273
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17.498
|
21.165
|
20.914
|
20.914
|
20.914
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.535
|
1.535
|
1.535
|
1.535
|
1.535
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71.593
|
99.491
|
97.476
|
83.557
|
83.699
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
82.307
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
|
0
|
1.249
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
1.423
|
1.423
|
1.423
|
1.423
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
70.616
|
131.104
|
131.142
|
131.273
|
131.280
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.012.363
|
810.631
|
772.368
|
782.967
|
755.382
|