|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
571.212
|
424.977
|
396.698
|
369.662
|
413.127
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41.022
|
37.282
|
29.738
|
60.841
|
23.994
|
|
1. Tiền
|
20.008
|
18.989
|
24.436
|
49.030
|
21.458
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
21.015
|
18.293
|
5.302
|
11.811
|
2.536
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9.187
|
0
|
0
|
500
|
8.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.206
|
2.019
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.019
|
-2.019
|
2.019
|
-2.019
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
-2.019
|
2.519
|
8.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
511.866
|
374.731
|
349.895
|
290.129
|
351.330
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
179.603
|
143.879
|
116.414
|
98.054
|
117.622
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
136.112
|
32.994
|
46.864
|
52.857
|
48.008
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
65.850
|
71.350
|
62.050
|
62.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
138.919
|
135.127
|
133.185
|
85.836
|
194.319
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.618
|
-8.618
|
-8.618
|
-8.618
|
-8.618
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.202
|
9.057
|
10.463
|
9.730
|
18.254
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6.202
|
9.057
|
10.463
|
9.730
|
18.254
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.934
|
3.907
|
6.602
|
8.462
|
11.050
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.888
|
3.248
|
3.077
|
7.235
|
9.737
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.046
|
659
|
3.525
|
1.227
|
1.313
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
201.156
|
357.990
|
358.684
|
446.957
|
416.328
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73.287
|
72.199
|
71.110
|
76.182
|
75.562
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73.287
|
72.199
|
71.110
|
76.182
|
75.562
|
|
- Nguyên giá
|
102.933
|
102.933
|
102.933
|
112.065
|
112.065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.646
|
-30.735
|
-31.823
|
-35.884
|
-36.504
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8.608
|
8.648
|
8.648
|
1.623
|
1.623
|
|
- Nguyên giá
|
8.929
|
8.970
|
8.970
|
8.970
|
8.970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-321
|
-321
|
-321
|
-7.347
|
-7.347
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
113.391
|
269.886
|
271.255
|
362.311
|
332.318
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
163.991
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
113.391
|
105.895
|
271.255
|
362.311
|
332.318
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
600
|
1.495
|
1.495
|
1.495
|
1.479
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
600
|
1.495
|
1.495
|
1.495
|
1.479
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.270
|
5.762
|
6.176
|
5.346
|
5.346
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
62
|
904
|
1.667
|
1.188
|
1.188
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.208
|
4.858
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.158
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
4.508
|
4.158
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
772.368
|
782.967
|
755.382
|
816.618
|
829.455
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
367.404
|
391.792
|
365.480
|
425.130
|
423.718
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
262.956
|
232.739
|
271.140
|
321.228
|
202.447
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
58.815
|
55.815
|
109.890
|
173.184
|
45.047
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45.294
|
22.035
|
18.457
|
13.447
|
37.347
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11.230
|
7.560
|
9.796
|
12.061
|
3.873
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37.278
|
16.964
|
760
|
1.355
|
2.333
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.795
|
1.114
|
1.202
|
903
|
1.073
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.652
|
15.445
|
13.769
|
5.606
|
4.359
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
611
|
3.968
|
1.404
|
1.259
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
78.697
|
102.171
|
102.341
|
103.513
|
97.879
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.195
|
11.023
|
10.957
|
9.754
|
9.276
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
104.448
|
159.052
|
94.340
|
103.902
|
221.270
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
63.753
|
63.753
|
60.330
|
76.046
|
76.046
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.034
|
64.324
|
3.034
|
3.034
|
120.402
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
24.822
|
24.822
|
24.822
|
24.822
|
24.822
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
12.839
|
6.153
|
6.153
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
404.964
|
391.176
|
389.902
|
391.488
|
405.737
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
404.964
|
391.176
|
389.902
|
391.488
|
405.737
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151.200
|
151.200
|
151.200
|
151.200
|
151.200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.273
|
1.273
|
1.273
|
1.273
|
1.273
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.914
|
20.914
|
20.914
|
21.054
|
21.054
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.535
|
1.535
|
1.535
|
1.535
|
635
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
97.476
|
83.557
|
83.699
|
84.528
|
99.667
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
82.307
|
|
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
1.249
|
|
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
1.423
|
1.423
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
131.142
|
131.273
|
131.280
|
131.898
|
131.908
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
772.368
|
782.967
|
755.382
|
816.618
|
829.455
|