単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 606,497 571,212 424,977 396,698 369,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,849 41,022 37,282 29,738 60,841
1. Tiền 38,640 20,008 18,989 24,436 49,030
2. Các khoản tương đương tiền 29,210 21,015 18,293 5,302 11,811
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,206 9,187 0 0 500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 11,206 2,019 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -2,019 -2,019 2,019 -2,019
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35,206 0 0 -2,019 2,519
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 492,847 511,866 374,731 349,895 290,129
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 193,889 179,603 143,879 116,414 98,054
2. Trả trước cho người bán 91,943 136,112 32,994 46,864 52,857
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 78,750 65,850 71,350 62,050 62,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 138,605 138,919 135,127 133,185 85,836
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,340 -8,618 -8,618 -8,618 -8,618
IV. Tổng hàng tồn kho 9,117 6,202 9,057 10,463 9,730
1. Hàng tồn kho 9,117 6,202 9,057 10,463 9,730
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,478 2,934 3,907 6,602 8,462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 482 1,888 3,248 3,077 7,235
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 996 1,046 659 3,525 1,227
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 204,134 201,156 357,990 358,684 446,957
I. Các khoản phải thu dài hạn -2,019 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,019 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,375 73,287 72,199 71,110 76,182
1. Tài sản cố định hữu hình 74,375 73,287 72,199 71,110 76,182
- Nguyên giá 102,933 102,933 102,933 102,933 112,065
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,558 -29,646 -30,735 -31,823 -35,884
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 8,608 8,608 8,648 8,648 1,623
- Nguyên giá 8,929 8,929 8,970 8,970 8,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -321 -321 -321 -321 -7,347
IV. Tài sản dở dang dài hạn 112,246 113,391 269,886 271,255 362,311
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 163,991 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 112,246 113,391 105,895 271,255 362,311
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,600 600 1,495 1,495 1,495
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,600 600 1,495 1,495 1,495
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,323 5,270 5,762 6,176 5,346
1. Chi phí trả trước dài hạn 765 62 904 1,667 1,188
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 5,208 4,858 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 5,558 0 0 4,508 4,158
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 810,631 772,368 782,967 755,382 816,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 403,439 367,404 391,792 365,480 425,130
I. Nợ ngắn hạn 298,991 262,956 232,739 271,140 321,228
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 78,815 58,815 55,815 109,890 173,184
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52,626 45,294 22,035 18,457 13,447
4. Người mua trả tiền trước 6,555 11,230 7,560 9,796 12,061
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,261 37,278 16,964 760 1,355
6. Phải trả người lao động 3,103 3,795 1,114 1,202 903
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 31,699 16,652 15,445 13,769 5,606
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 611 3,968 1,404
11. Phải trả ngắn hạn khác 73,027 78,697 102,171 102,341 103,513
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,905 11,195 11,023 10,957 9,754
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 104,448 104,448 159,052 94,340 103,902
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 63,753 63,753 63,753 60,330 76,046
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,034 3,034 64,324 3,034 3,034
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 24,822 24,822 24,822 24,822 24,822
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 12,839 12,839 6,153 6,153 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 407,192 404,964 391,176 389,902 391,488
I. Vốn chủ sở hữu 407,192 404,964 391,176 389,902 391,488
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151,200 151,200 151,200 151,200 151,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,273 1,273 1,273 1,273 1,273
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,165 20,914 20,914 20,914 21,054
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,535 1,535 1,535 1,535 1,535
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99,491 97,476 83,557 83,699 84,528
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 82,307
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 1,249
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1,423 1,423 1,423 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 131,104 131,142 131,273 131,280 131,898
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 810,631 772,368 782,967 755,382 816,618