単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 424,977 396,698 369,662 413,127 622,631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,282 29,738 60,841 23,994 17,514
1. Tiền 18,989 24,436 49,030 21,458 15,478
2. Các khoản tương đương tiền 18,293 5,302 11,811 2,536 2,036
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 500 8,500 58,067
1. Đầu tư ngắn hạn 2,019 0 0 0 2,019
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,019 2,019 -2,019 0 -2,019
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 374,731 349,895 290,129 351,330 239,092
1. Phải thu khách hàng 143,879 116,414 98,054 117,622 106,239
2. Trả trước cho người bán 32,994 46,864 52,857 48,008 50,185
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 135,127 133,185 85,836 194,319 91,287
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,618 -8,618 -8,618 -8,618 -8,618
IV. Tổng hàng tồn kho 9,057 10,463 9,730 18,254 296,111
1. Hàng tồn kho 9,057 10,463 9,730 18,254 296,111
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,907 6,602 8,462 11,050 11,847
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,248 3,077 7,235 9,737 11,288
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 659 3,525 1,227 1,313 559
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 357,990 358,684 446,957 416,328 139,675
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,199 71,110 76,182 75,562 91,210
1. Tài sản cố định hữu hình 72,199 71,110 76,182 75,562 91,210
- Nguyên giá 102,933 102,933 112,065 112,065 121,365
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,735 -31,823 -35,884 -36,504 -30,155
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,648 8,648 1,623 1,623 1,623
- Nguyên giá 8,970 8,970 8,970 8,970 8,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -321 -321 -7,347 -7,347 -7,347
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,495 1,495 1,495 1,479 40,064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,495 1,495 1,495 1,479 1,400
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 38,665
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,762 6,176 5,346 5,346 4,204
1. Chi phí trả trước dài hạn 904 1,667 1,188 1,188 746
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,858 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 4,158 0
VI. Lợi thế thương mại 0 4,508 4,158 0 3,458
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 782,967 755,382 816,618 829,455 762,306
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 391,792 365,480 425,130 423,718 367,832
I. Nợ ngắn hạn 232,739 271,140 321,228 202,447 204,562
1. Vay và nợ ngắn 55,815 109,890 173,184 45,047 62,112
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 22,035 18,457 13,447 37,347 19,565
4. Người mua trả tiền trước 7,560 9,796 12,061 3,873 4,666
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,964 760 1,355 2,333 10,382
6. Phải trả người lao động 1,114 1,202 903 1,073 4,753
7. Chi phí phải trả 15,445 13,769 5,606 4,359 7,162
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 102,171 102,341 103,513 97,879 85,551
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 159,052 94,340 103,902 221,270 163,270
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 63,753 60,330 76,046 76,046 14,776
4. Vay và nợ dài hạn 64,324 3,034 3,034 120,402 123,735
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 24,822 24,822 24,822 24,822 24,759
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 391,176 389,902 391,488 405,737 394,474
I. Vốn chủ sở hữu 391,176 389,902 391,488 405,737 394,474
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151,200 151,200 151,200 151,200 151,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,273 1,273 1,273 1,273 1,273
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,914 20,914 21,054 21,054 21,054
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,535 1,535 1,535 635 635
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,557 83,699 84,528 99,667 88,328
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1,423 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,023 10,957 9,754 9,276 9,113
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 131,273 131,280 131,898 131,908 131,984
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 782,967 755,382 816,618 829,455 762,306