|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,725
|
23,547
|
98,883
|
11,444
|
94,253
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
21,725
|
23,547
|
98,883
|
11,444
|
94,253
|
|
Giá vốn hàng bán
|
17,981
|
19,966
|
85,801
|
9,273
|
74,380
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,744
|
3,581
|
13,082
|
2,171
|
19,874
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,309
|
1,308
|
45
|
51
|
467
|
|
Chi phí tài chính
|
1,814
|
|
2,234
|
89
|
1,610
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,125
|
4,494
|
5,636
|
2,099
|
13,128
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
114
|
395
|
5,256
|
39
|
5,603
|
|
Thu nhập khác
|
464
|
817
|
1,027
|
109
|
1,648
|
|
Chi phí khác
|
20
|
1,057
|
852
|
81
|
1,711
|
|
Lợi nhuận khác
|
444
|
-240
|
175
|
29
|
-62
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
558
|
155
|
5,431
|
63
|
5,541
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
268
|
6
|
2,205
|
18
|
1,604
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
268
|
6
|
2,205
|
18
|
1,604
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
290
|
149
|
3,226
|
44
|
3,937
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
132
|
6
|
2,146
|
10
|
76
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
158
|
143
|
1,080
|
35
|
3,860
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|