|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,013
|
589,467
|
10,622
|
21,725
|
23,547
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
121,013
|
589,467
|
10,622
|
21,725
|
23,547
|
|
Giá vốn hàng bán
|
107,601
|
423,744
|
7,972
|
17,981
|
19,966
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,413
|
165,723
|
2,650
|
3,744
|
3,581
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,036
|
1,465
|
823
|
3,309
|
1,308
|
|
Chi phí tài chính
|
12
|
424
|
1,018
|
1,814
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,158
|
37,819
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,698
|
10,979
|
2,973
|
5,125
|
4,494
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,580
|
117,967
|
-518
|
114
|
395
|
|
Thu nhập khác
|
2,962
|
942
|
889
|
464
|
817
|
|
Chi phí khác
|
2,049
|
20,295
|
245
|
20
|
1,057
|
|
Lợi nhuận khác
|
913
|
-19,353
|
644
|
444
|
-240
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,493
|
98,614
|
127
|
558
|
155
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
736
|
22,993
|
39
|
268
|
6
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
736
|
22,993
|
39
|
268
|
6
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,757
|
75,621
|
88
|
290
|
149
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
788
|
26,003
|
39
|
132
|
6
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,969
|
49,618
|
49
|
158
|
143
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|