単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,725 23,547 98,883 11,444 94,253
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 21,725 23,547 98,883 11,444 94,253
Giá vốn hàng bán 17,981 19,966 85,801 9,273 74,380
Lợi nhuận gộp 3,744 3,581 13,082 2,171 19,874
Doanh thu hoạt động tài chính 3,309 1,308 45 51 467
Chi phí tài chính 1,814 2,234 89 1,610
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,125 4,494 5,636 2,099 13,128
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 114 395 5,256 39 5,603
Thu nhập khác 464 817 1,027 109 1,648
Chi phí khác 20 1,057 852 81 1,711
Lợi nhuận khác 444 -240 175 29 -62
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 558 155 5,431 63 5,541
Chi phí thuế TNDN hiện hành 268 6 2,205 18 1,604
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 268 6 2,205 18 1,604
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 290 149 3,226 44 3,937
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 132 6 2,146 10 76
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 158 143 1,080 35 3,860
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)