単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,622 21,725 23,547 98,883 11,444
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 10,622 21,725 23,547 98,883 11,444
Giá vốn hàng bán 7,972 17,981 19,966 85,801 9,273
Lợi nhuận gộp 2,650 3,744 3,581 13,082 2,171
Doanh thu hoạt động tài chính 823 3,309 1,308 45 51
Chi phí tài chính 1,018 1,814 2,234 89
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,973 5,125 4,494 5,636 2,099
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -518 114 395 5,256 39
Thu nhập khác 889 464 817 1,027 109
Chi phí khác 245 20 1,057 852 81
Lợi nhuận khác 644 444 -240 175 29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 127 558 155 5,431 63
Chi phí thuế TNDN hiện hành 39 268 6 2,205 18
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 39 268 6 2,205 18
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 88 290 149 3,226 44
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 39 132 6 2,146 10
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 49 158 143 1,080 35
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)