単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 492,033 411,709 421,266 901,411 155,586
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 492,033 411,709 421,266 901,411 155,586
Giá vốn hàng bán 366,872 304,194 312,880 700,651 132,529
Lợi nhuận gộp 125,161 107,514 108,386 200,760 23,057
Doanh thu hoạt động tài chính 6,570 8,769 2,130 8,140 5,485
Chi phí tài chính 17,979 6,696 4,927 500 5,066
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,598 0 645 57 2,708
Chi phí bán hàng 2,163 3,415 37,531 51,031 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,348 18,192 23,638 31,314 18,229
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 86,639 87,982 44,420 126,056 6,142
Thu nhập khác 9,055 3,185 3,133 11,657 3,198
Chi phí khác 837 1,134 1,687 28,414 2,174
Lợi nhuận khác 8,218 2,052 1,446 -16,758 1,024
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,600 0 0 0 895
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 94,857 90,033 45,866 109,298 7,166
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,116 18,802 12,010 26,052 2,371
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 720 941 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 20,836 19,743 12,010 26,052 2,371
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,021 70,290 33,856 83,245 4,795
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 21,213 20,749 13,893 29,195 2,323
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 52,808 49,541 19,964 54,050 2,472
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)