単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 687,260 461,426 428,986 608,526 369,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,290 52,851 74,850 67,845 60,841
1. Tiền 15,290 20,201 21,156 38,635 49,030
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 32,650 53,694 29,210 11,811
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 199,000 47,028 42,091 33,187 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -2,019 -2,019
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 350,885 231,806 254,402 496,848 290,129
1. Phải thu khách hàng 61,667 58,618 63,686 193,890 98,054
2. Trả trước cho người bán 100,334 58,884 35,541 91,943 52,857
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 153,378 76,673 109,314 142,605 85,836
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,854 -10,340 -10,340 -10,340 -8,618
IV. Tổng hàng tồn kho 53,658 50,507 17,459 9,117 9,730
1. Hàng tồn kho 53,658 50,507 17,459 9,117 9,730
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,427 79,235 40,184 1,528 8,462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 56,655 69,431 39,295 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,441 3 3 482 7,235
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,331 9,800 886 1,046 1,227
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 687,864 940,083 833,185 201,456 446,957
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,200 10,200 10,200 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,200 10,200 10,200 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,653 3,629 40,345 74,375 76,182
1. Tài sản cố định hữu hình 2,653 3,629 40,345 74,375 76,182
- Nguyên giá 23,614 25,716 64,009 102,933 112,065
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,961 -22,087 -23,664 -28,558 -35,884
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,693 8,360 1,623 8,608 1,623
- Nguyên giá 10,262 10,262 1,944 8,929 8,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,569 -1,902 -321 -321 -7,347
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,600 4,600 4,600 600 1,495
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,600 4,600 4,600 600 1,495
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,515 1,306 1,020 5,627 5,346
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,515 1,306 1,020 68 1,188
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 9,758 8,358 6,958 5,558 4,158
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,375,124 1,401,510 1,262,172 809,982 816,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,118,481 1,101,061 953,192 405,106 425,130
I. Nợ ngắn hạn 934,918 945,017 807,890 300,658 321,228
1. Vay và nợ ngắn 76,088 46,008 13,536 78,815 173,184
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 73,031 54,603 49,934 52,622 13,447
4. Người mua trả tiền trước 323,800 79,862 38,146 6,555 12,061
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,858 7,941 11,880 41,259 1,355
6. Phải trả người lao động 1,895 1,859 2,371 4,968 903
7. Chi phí phải trả 1,820 107 536 31,707 5,606
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 98,292 90,980 98,875 73,028 103,513
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 183,563 156,044 145,302 104,448 103,902
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 96,808 83,414 71,964 63,753 76,046
4. Vay và nợ dài hạn 54,010 37,837 37,837 3,034 3,034
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,892 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,829 2,810 2,329 24,822 24,822
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 256,643 300,449 308,980 404,876 391,488
I. Vốn chủ sở hữu 256,643 300,449 308,980 404,876 391,488
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,000 144,000 151,200 151,200 151,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,303 1,303 1,273 1,273 1,273
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,369 15,957 17,498 20,914 21,054
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,535 1,535 1,535 1,535 1,535
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,289 68,502 67,161 97,427 84,528
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1,423 1,423 1,423 1,423 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,805 10,919 10,625 11,704 9,754
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 51,723 67,729 68,889 131,103 131,898
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,375,124 1,401,510 1,262,172 809,982 816,618