|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
687,260
|
461,426
|
428,986
|
608,526
|
369,662
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,290
|
52,851
|
74,850
|
67,845
|
60,841
|
|
1. Tiền
|
15,290
|
20,201
|
21,156
|
38,635
|
49,030
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
32,650
|
53,694
|
29,210
|
11,811
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
199,000
|
47,028
|
42,091
|
33,187
|
500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
-2,019
|
-2,019
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
350,885
|
231,806
|
254,402
|
496,848
|
290,129
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
61,667
|
58,618
|
63,686
|
193,890
|
98,054
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
100,334
|
58,884
|
35,541
|
91,943
|
52,857
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
153,378
|
76,673
|
109,314
|
142,605
|
85,836
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,854
|
-10,340
|
-10,340
|
-10,340
|
-8,618
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53,658
|
50,507
|
17,459
|
9,117
|
9,730
|
|
1. Hàng tồn kho
|
53,658
|
50,507
|
17,459
|
9,117
|
9,730
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
66,427
|
79,235
|
40,184
|
1,528
|
8,462
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
56,655
|
69,431
|
39,295
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,441
|
3
|
3
|
482
|
7,235
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7,331
|
9,800
|
886
|
1,046
|
1,227
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
687,864
|
940,083
|
833,185
|
201,456
|
446,957
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,200
|
10,200
|
10,200
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,200
|
10,200
|
10,200
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,653
|
3,629
|
40,345
|
74,375
|
76,182
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,653
|
3,629
|
40,345
|
74,375
|
76,182
|
|
- Nguyên giá
|
23,614
|
25,716
|
64,009
|
102,933
|
112,065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,961
|
-22,087
|
-23,664
|
-28,558
|
-35,884
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8,693
|
8,360
|
1,623
|
8,608
|
1,623
|
|
- Nguyên giá
|
10,262
|
10,262
|
1,944
|
8,929
|
8,970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,569
|
-1,902
|
-321
|
-321
|
-7,347
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,600
|
4,600
|
4,600
|
600
|
1,495
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,600
|
4,600
|
4,600
|
600
|
1,495
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,515
|
1,306
|
1,020
|
5,627
|
5,346
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,515
|
1,306
|
1,020
|
68
|
1,188
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
9,758
|
8,358
|
6,958
|
5,558
|
4,158
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,375,124
|
1,401,510
|
1,262,172
|
809,982
|
816,618
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,118,481
|
1,101,061
|
953,192
|
405,106
|
425,130
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
934,918
|
945,017
|
807,890
|
300,658
|
321,228
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
76,088
|
46,008
|
13,536
|
78,815
|
173,184
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
73,031
|
54,603
|
49,934
|
52,622
|
13,447
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
323,800
|
79,862
|
38,146
|
6,555
|
12,061
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,858
|
7,941
|
11,880
|
41,259
|
1,355
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,895
|
1,859
|
2,371
|
4,968
|
903
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,820
|
107
|
536
|
31,707
|
5,606
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
98,292
|
90,980
|
98,875
|
73,028
|
103,513
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
183,563
|
156,044
|
145,302
|
104,448
|
103,902
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
96,808
|
83,414
|
71,964
|
63,753
|
76,046
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
54,010
|
37,837
|
37,837
|
3,034
|
3,034
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1,892
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,829
|
2,810
|
2,329
|
24,822
|
24,822
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
256,643
|
300,449
|
308,980
|
404,876
|
391,488
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
256,643
|
300,449
|
308,980
|
404,876
|
391,488
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
144,000
|
144,000
|
151,200
|
151,200
|
151,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,303
|
1,303
|
1,273
|
1,273
|
1,273
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,369
|
15,957
|
17,498
|
20,914
|
21,054
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,535
|
1,535
|
1,535
|
1,535
|
1,535
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46,289
|
68,502
|
67,161
|
97,427
|
84,528
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
1,423
|
1,423
|
1,423
|
1,423
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,805
|
10,919
|
10,625
|
11,704
|
9,754
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
51,723
|
67,729
|
68,889
|
131,103
|
131,898
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,375,124
|
1,401,510
|
1,262,172
|
809,982
|
816,618
|