|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
26,252
|
25,829
|
43,515
|
25,220
|
40,018
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-65,777
|
-132,790
|
-29,601
|
-59,909
|
-53,255
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,078
|
-6,712
|
-5,384
|
-6,006
|
-4,739
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-382
|
-845
|
|
-731
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,009
|
-5,090
|
-17,955
|
|
-238
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
28,710
|
58,650
|
15,051
|
15,286
|
12,783
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,678
|
-36,736
|
-5,558
|
-7,701
|
-13,809
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-27,580
|
-97,231
|
-778
|
-33,111
|
-19,972
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22
|
-461
|
-1,041
|
-1,644
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
23
|
47
|
0
|
20
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,697
|
-54,520
|
-13,000
|
-7,000
|
-14,585
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13,296
|
57,907
|
14,400
|
6,500
|
6,585
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-5,460
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
583
|
328
|
90
|
44
|
51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9,183
|
3,301
|
449
|
-2,080
|
-13,409
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
84,764
|
10,000
|
66,293
|
6,535
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8,426
|
5,426
|
-17,215
|
|
-10,000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8,426
|
90,190
|
-7,215
|
66,293
|
-3,465
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-26,823
|
-3,740
|
-7,544
|
31,102
|
-36,847
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67,845
|
41,022
|
37,282
|
29,738
|
60,841
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41,022
|
37,282
|
29,738
|
60,841
|
23,994
|