|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
492,033
|
411,709
|
421,266
|
901,411
|
155,586
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
492,033
|
411,709
|
421,266
|
901,411
|
155,586
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
366,872
|
304,194
|
312,880
|
700,651
|
132,529
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
125,161
|
107,514
|
108,386
|
200,760
|
23,057
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,570
|
8,769
|
2,130
|
8,140
|
5,485
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,979
|
6,696
|
4,927
|
500
|
5,066
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,598
|
0
|
645
|
57
|
2,708
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,600
|
0
|
0
|
0
|
895
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,163
|
3,415
|
37,531
|
51,031
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,348
|
18,192
|
23,638
|
31,314
|
18,229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
86,639
|
87,982
|
44,420
|
126,056
|
6,142
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,055
|
3,185
|
3,133
|
11,657
|
3,198
|
|
13. Chi phí khác
|
837
|
1,134
|
1,687
|
28,414
|
2,174
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,218
|
2,052
|
1,446
|
-16,758
|
1,024
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
94,857
|
90,033
|
45,866
|
109,298
|
7,166
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,116
|
18,802
|
12,010
|
26,052
|
2,371
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
720
|
941
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,836
|
19,743
|
12,010
|
26,052
|
2,371
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
74,021
|
70,290
|
33,856
|
83,245
|
4,795
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21,213
|
20,749
|
13,893
|
29,195
|
2,323
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
52,808
|
49,541
|
19,964
|
54,050
|
2,472
|