|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.991
|
3.304
|
3.552
|
7.426
|
5.086
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.897
|
4.302
|
2.983
|
2.523
|
3.748
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.619
|
2.496
|
2.554
|
2.483
|
2.365
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-640
|
0
|
-640
|
-1.150
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-26
|
-3
|
27
|
-87
|
-5
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
943
|
1.808
|
1.042
|
1.277
|
1.388
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.888
|
7.605
|
6.535
|
9.949
|
8.834
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-62.816
|
10.561
|
-23.149
|
75.345
|
-76.732
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-765
|
8.404
|
-4.214
|
1.875
|
-13.653
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-22.335
|
22.123
|
530
|
31.042
|
-32.007
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.924
|
-682
|
1.333
|
4.014
|
-3.392
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-943
|
-1.808
|
-1.042
|
-1.277
|
-1.388
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.800
|
-998
|
-750
|
|
-2.182
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-82.847
|
45.204
|
-20.757
|
120.948
|
-120.520
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-538
|
-5.702
|
-9.330
|
881
|
-1.287
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
319
|
45
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-33
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-300
|
-10
|
-330
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-25.152
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26
|
3
|
12.322
|
-12.228
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-812
|
-5.742
|
-22.171
|
-11.302
|
-1.282
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47.242
|
57.630
|
51.788
|
52.742
|
61.964
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-52.086
|
-48.467
|
-49.403
|
-49.698
|
-59.872
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.844
|
9.162
|
2.385
|
3.044
|
2.092
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-88.503
|
48.624
|
-40.544
|
112.691
|
-119.709
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
105.145
|
16.642
|
65.266
|
24.722
|
137.413
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.642
|
65.266
|
24.722
|
137.412
|
17.704
|