|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
3.597.997
|
3.944.656
|
3.679.667
|
4.126.643
|
4.870.562
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
18.197.837
|
9.728.909
|
24.751.052
|
59.907.114
|
27.816.249
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
126.666.260
|
132.104.675
|
153.845.277
|
184.262.209
|
203.790.573
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
117.832.526
|
124.358.309
|
140.226.645
|
156.340.825
|
188.794.908
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
8.833.734
|
7.746.366
|
13.618.632
|
27.921.384
|
14.995.665
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
14.526.258
|
2.411.264
|
549.696
|
490.537
|
2.035.304
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
14.526.258
|
2.411.264
|
549.696
|
490.537
|
2.035.304
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
40.229
|
148.153
|
|
111.102
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
440.468.264
|
502.451.955
|
482.446.820
|
539.068.773
|
593.322.802
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
446.106.052
|
508.548.842
|
488.594.897
|
546.370.779
|
601.140.427
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-5.637.788
|
-6.096.887
|
-6.148.077
|
-7.302.006
|
-7.817.625
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
49.726.466
|
71.362.330
|
63.385.953
|
76.811.704
|
88.955.221
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
45.597.975
|
67.243.887
|
59.301.804
|
72.904.811
|
84.729.951
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
4.233.951
|
4.231.266
|
4.228.551
|
4.039.836
|
4.337.181
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-105.460
|
-112.823
|
-144.402
|
-132.943
|
-111.911
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
869.471
|
939.185
|
994.299
|
1.149.501
|
1.243.258
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
753.307
|
821.061
|
876.175
|
1.031.691
|
1.125.764
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
134.666
|
125.666
|
125.666
|
125.667
|
125.667
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-18.502
|
-7.542
|
-7.542
|
-7.857
|
-8.173
|
|
X. Tài sản cố định
|
1.748.509
|
1.756.858
|
1.756.018
|
1.860.436
|
1.856.769
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
865.919
|
889.163
|
883.151
|
973.157
|
992.531
|
|
- Nguyên giá
|
1.997.780
|
2.057.742
|
2.059.462
|
2.169.180
|
2.218.524
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.131.861
|
-1.168.579
|
-1.176.311
|
-1.196.023
|
-1.225.993
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
882.590
|
867.695
|
872.867
|
887.279
|
864.238
|
|
- Nguyên giá
|
1.316.125
|
1.323.598
|
1.352.025
|
1.392.388
|
1.395.969
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-433.535
|
-455.903
|
-479.158
|
-505.109
|
-531.731
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
55.509.696
|
59.356.226
|
50.380.433
|
63.424.364
|
60.214.370
|
|
1. Các khoản phải thu
|
46.900.361
|
50.120.428
|
37.644.088
|
22.318.435
|
18.957.542
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
6.320.278
|
6.970.426
|
6.919.127
|
6.221.116
|
8.448.340
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
104.691
|
83.309
|
60.417
|
72.726
|
99.533
|
|
4. Tài sản có khác
|
2.231.292
|
2.229.162
|
5.809.943
|
34.866.302
|
32.763.872
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-46.926
|
-47.099
|
-53.142
|
-54.215
|
-54.917
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
711.310.758
|
784.096.287
|
781.937.368
|
931.101.281
|
984.216.210
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
984.216.210
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
27.856
|
9.952
|
9.992
|
11.425.972
|
8.253
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
73.678.438
|
99.269.338
|
130.268.141
|
169.207.295
|
152.777.088
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
54.797.830
|
75.267.930
|
104.143.915
|
129.408.777
|
112.188.284
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
18.880.608
|
24.001.408
|
26.124.226
|
39.798.518
|
40.588.804
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
465.321.208
|
478.700.229
|
487.862.978
|
560.714.282
|
621.548.943
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
279.539
|
|
|
427
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
2.729.948
|
2.787.202
|
2.734.577
|
2.721.952
|
2.644.604
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
88.350.608
|
83.686.176
|
74.613.874
|
87.434.265
|
103.937.859
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
19.890.624
|
55.017.027
|
18.040.753
|
21.332.484
|
20.113.455
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
10.170.072
|
11.475.643
|
10.050.623
|
9.306.729
|
9.961.321
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
9.720.552
|
43.541.384
|
7.990.130
|
12.025.755
|
10.152.134
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
58.743.461
|
62.176.088
|
65.804.599
|
75.549.212
|
83.186.008
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
35.224.020
|
35.224.020
|
35.224.020
|
51.327.726
|
51.327.726
|
|
- Vốn điều lệ
|
35.101.423
|
35.101.423
|
35.101.423
|
50.052.763
|
50.052.763
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
89
|
89
|
89
|
89
|
89
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
535.956
|
535.956
|
535.956
|
1.274.874
|
1.274.874
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-413.448
|
-413.448
|
-413.448
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
6.321.741
|
8.833.680
|
8.781.740
|
7.075.159
|
10.041.541
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
30.876
|
-26.977
|
6.836
|
|
8.163
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
17.166.824
|
18.145.365
|
21.792.003
|
17.146.327
|
18.957.688
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2.289.076
|
2.450.275
|
2.602.454
|
2.715.392
|
2.850.890
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
711.310.758
|
784.096.287
|
781.937.368
|
931.101.281
|
984.216.210
|