|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.415.130
|
1.303.181
|
666.131
|
556.473
|
456.498
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
57.870
|
5.359
|
555
|
10.034
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.357.260
|
1.297.823
|
665.576
|
546.438
|
456.498
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
871.386
|
818.355
|
368.040
|
326.013
|
359.938
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
485.875
|
479.467
|
297.536
|
220.426
|
96.560
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.196
|
260.012
|
6.280
|
21.832
|
865.127
|
|
7. Chi phí tài chính
|
42.319
|
123.802
|
83.905
|
60.316
|
83.013
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41.938
|
82.314
|
83.740
|
55.663
|
80.576
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.543
|
-7.289
|
661
|
4.055
|
40.288
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22.738
|
22.989
|
17.285
|
16.749
|
23.506
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40.335
|
47.446
|
40.713
|
40.430
|
79.514
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
387.221
|
537.953
|
162.574
|
128.818
|
815.942
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.042
|
2.879
|
1.105
|
843
|
1.923
|
|
13. Chi phí khác
|
3.463
|
335
|
240
|
41.099
|
4.427
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.578
|
2.544
|
865
|
-40.256
|
-2.504
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
390.800
|
540.497
|
163.439
|
88.562
|
813.438
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
80.288
|
119.213
|
35.320
|
25.911
|
171.722
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-855
|
532
|
-3.466
|
-3.081
|
346
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
79.433
|
119.745
|
31.853
|
22.829
|
172.068
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
311.366
|
420.751
|
131.585
|
65.733
|
641.370
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.904
|
1.235
|
329
|
848
|
2.164
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
309.463
|
419.516
|
131.257
|
64.885
|
639.205
|