単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 165,054 98,971 80,226 102,008 175,292
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 165,054 98,971 80,226 102,008 175,292
Giá vốn hàng bán 101,000 62,492 69,562 84,783 143,100
Lợi nhuận gộp 64,054 36,479 10,664 17,225 32,192
Doanh thu hoạt động tài chính 363 2,880 71,755 700,250 90,242
Chi phí tài chính 15,181 11,531 21,344 20,334 29,804
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,181 11,520 20,199 19,083 29,774
Chi phí bán hàng 4,870 4,358 4,258 5,828 9,062
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,552 9,634 13,085 21,790 35,005
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,034 16,518 67,022 675,334 57,068
Thu nhập khác 804 806 745 301 71
Chi phí khác 25,392 801 21 2,583 1,023
Lợi nhuận khác -24,588 5 724 -2,282 -952
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -780 2,683 23,290 5,810 8,505
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,446 16,523 67,746 673,052 56,116
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,737 2,792 10,104 134,100 24,726
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,070 78 -473 288 453
Chi phí thuế TNDN 6,666 2,870 9,631 134,388 25,179
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 779 13,653 58,115 538,664 30,937
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 587 70 246 772 1,076
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 192 13,584 57,869 537,892 29,861
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)