単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,971 80,226 102,008 175,292 257,209
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 8,512
Doanh thu thuần 98,971 80,226 102,008 175,292 248,697
Giá vốn hàng bán 62,492 69,562 84,783 143,100 114,897
Lợi nhuận gộp 36,479 10,664 17,225 32,192 133,799
Doanh thu hoạt động tài chính 2,880 71,755 700,250 90,242 232
Chi phí tài chính 11,531 21,344 20,334 29,804 39,327
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,520 20,199 19,083 29,774 39,320
Chi phí bán hàng 4,358 4,258 5,828 9,062 3,453
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,634 13,085 21,790 35,005 5,593
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,518 67,022 675,334 57,068 73,361
Thu nhập khác 806 745 301 71 2
Chi phí khác 801 21 2,583 1,023 234
Lợi nhuận khác 5 724 -2,282 -952 -231
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,683 23,290 5,810 8,505 19,203
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,523 67,746 673,052 56,116 73,130
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,792 10,104 134,100 24,726 10,644
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 78 -473 288 453 4,121
Chi phí thuế TNDN 2,870 9,631 134,388 25,179 14,765
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,653 58,115 538,664 30,937 58,365
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 70 246 772 1,076 1,007
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,584 57,869 537,892 29,861 57,358
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)