|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
80,226
|
102,008
|
175,292
|
257,209
|
94,448
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
8,512
|
|
|
Doanh thu thuần
|
80,226
|
102,008
|
175,292
|
248,697
|
94,448
|
|
Giá vốn hàng bán
|
69,562
|
84,783
|
143,100
|
114,897
|
77,005
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,664
|
17,225
|
32,192
|
133,799
|
17,443
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
71,755
|
700,250
|
90,242
|
232
|
2,712
|
|
Chi phí tài chính
|
21,344
|
20,334
|
29,804
|
39,327
|
44,305
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,199
|
19,083
|
29,774
|
39,320
|
44,260
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,258
|
5,828
|
9,062
|
3,453
|
5,488
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,085
|
21,790
|
35,005
|
5,593
|
21,528
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
67,022
|
675,334
|
57,068
|
73,361
|
-45,210
|
|
Thu nhập khác
|
745
|
301
|
71
|
2
|
117,913
|
|
Chi phí khác
|
21
|
2,583
|
1,023
|
234
|
9,116
|
|
Lợi nhuận khác
|
724
|
-2,282
|
-952
|
-231
|
108,797
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
23,290
|
5,810
|
8,505
|
19,203
|
5,956
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
67,746
|
673,052
|
56,116
|
73,130
|
63,587
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,104
|
134,100
|
24,726
|
10,644
|
16,330
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-473
|
288
|
453
|
4,121
|
3,821
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,631
|
134,388
|
25,179
|
14,765
|
20,151
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
58,115
|
538,664
|
30,937
|
58,365
|
43,436
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
246
|
772
|
1,076
|
1,007
|
212
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
57,869
|
537,892
|
29,861
|
57,358
|
43,225
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|