単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,320,740 2,297,971 2,323,539 3,071,453 3,153,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,295 10,772 14,458 280,306 498,805
1. Tiền 10,295 10,772 14,458 280,306 498,805
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,614 4,614 4,623 4,623 4,194
1. Đầu tư ngắn hạn 4,194 4,194 4,194 4,194 4,194
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 927,570 884,809 874,454 1,345,952 1,164,762
1. Phải thu khách hàng 591,893 548,871 522,980 877,853 873,867
2. Trả trước cho người bán 179,022 150,892 147,819 214,454 251,770
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 163,349 191,715 210,311 262,402 29,796
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,694 -6,670 -6,655 -8,757 -10,470
IV. Tổng hàng tồn kho 1,360,641 1,379,310 1,407,694 1,433,057 1,481,370
1. Hàng tồn kho 1,360,940 1,379,609 1,407,993 1,433,356 1,481,669
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -299 -299 -299 -299 -299
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,621 18,466 22,309 7,515 4,850
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,569 17,919 20,901 5,420 4,632
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52 349 1,310 1,997 106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 198 98 98 113
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,555,485 2,587,287 2,578,573 2,332,903 2,930,151
I. Các khoản phải thu dài hạn 7 7 7 7 262
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7 7 7 7 262
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 302,198 298,694 295,918 299,114 298,850
1. Tài sản cố định hữu hình 301,341 297,890 295,166 298,416 298,205
- Nguyên giá 425,374 425,444 425,084 431,973 434,862
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,034 -127,555 -129,918 -133,558 -136,657
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 857 804 751 698 645
- Nguyên giá 1,934 1,934 1,934 1,934 1,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,076 -1,129 -1,182 -1,235 -1,288
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 57,787 57,372 56,957 56,541 56,126
- Nguyên giá 74,517 74,517 74,517 74,517 74,517
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,730 -17,145 -17,560 -17,976 -18,391
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 823,989 840,486 808,900 301,033 194,535
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 810,525 827,022 795,436 287,569 181,071
3. Đầu tư dài hạn khác 13,464 13,464 13,464 13,464 13,464
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,789 6,522 9,366 9,967 11,013
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,364 5,098 7,941 8,543 8,850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,425 1,425 1,425 1,425 2,163
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 135,158
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,876,225 4,885,259 4,902,112 5,404,356 6,084,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,605,288 2,599,533 2,559,443 2,523,022 3,147,240
I. Nợ ngắn hạn 2,142,736 2,197,322 2,205,163 1,723,493 1,918,407
1. Vay và nợ ngắn 1,175,640 1,225,010 1,117,838 868,691 976,773
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 212,425 199,824 222,416 83,316 82,522
4. Người mua trả tiền trước 273,901 323,733 346,320 293,316 374,046
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,871 6,755 15,551 148,418 174,778
6. Phải trả người lao động 6,946 5,147 5,893 6,743 35,372
7. Chi phí phải trả 63,274 67,171 65,436 61,177 141,053
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 340,233 339,286 406,391 70,574 110,633
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 462,553 402,211 354,280 799,530 1,228,833
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 38,198 38,889 40,082 40,143 1,673
4. Vay và nợ dài hạn 422,082 360,971 312,319 757,220 1,223,803
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,273 2,351 1,878 2,166 3,357
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,270,937 2,285,726 2,342,669 2,881,333 2,936,892
I. Vốn chủ sở hữu 2,270,937 2,285,726 2,342,669 2,881,333 2,936,892
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,783,550 1,783,550 1,783,550 1,783,550 1,997,546
2. Thặng dư vốn cổ phần 198,994 198,994 198,994 198,994 48,994
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 200,967 200,967 51,093 201,093 137,097
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65,773 80,491 288,106 675,999 705,860
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,411 30,375 25,291 24,330 23,125
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 21,654 21,724 20,926 21,698 47,395
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,876,225 4,885,259 4,902,112 5,404,356 6,084,132