|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,071,453
|
3,153,981
|
2,674,932
|
2,591,427
|
2,576,263
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
280,306
|
498,805
|
29,154
|
86,968
|
20,556
|
|
1. Tiền
|
280,306
|
498,805
|
29,154
|
52,468
|
20,556
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
34,500
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,623
|
4,194
|
23,994
|
35,697
|
37,107
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
4,194
|
4,194
|
4,194
|
4,194
|
4,194
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,345,952
|
1,164,762
|
1,150,008
|
832,282
|
861,246
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
877,853
|
873,867
|
877,907
|
569,308
|
559,436
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
214,454
|
251,770
|
248,447
|
249,147
|
283,897
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
262,402
|
29,796
|
34,631
|
25,193
|
30,726
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,757
|
-10,470
|
-10,977
|
-11,367
|
-12,812
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,433,057
|
1,481,370
|
1,466,947
|
1,465,432
|
1,503,196
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,433,356
|
1,481,669
|
1,467,246
|
1,465,731
|
1,503,495
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-299
|
-299
|
-299
|
-299
|
-299
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,515
|
4,850
|
4,829
|
171,048
|
154,159
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,420
|
4,632
|
3,750
|
3,450
|
3,533
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,997
|
106
|
841
|
745
|
2,119
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
98
|
113
|
239
|
166,853
|
148,506
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,332,903
|
2,930,151
|
3,052,851
|
3,153,314
|
3,189,697
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7
|
262
|
268
|
268
|
271
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7
|
262
|
268
|
268
|
271
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
299,114
|
298,850
|
295,093
|
293,345
|
289,547
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
298,416
|
298,205
|
294,501
|
292,806
|
289,061
|
|
- Nguyên giá
|
431,973
|
434,862
|
434,903
|
436,737
|
435,272
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-133,558
|
-136,657
|
-140,402
|
-143,931
|
-146,211
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
698
|
645
|
592
|
539
|
486
|
|
- Nguyên giá
|
1,934
|
1,934
|
1,934
|
1,934
|
1,934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,235
|
-1,288
|
-1,341
|
-1,394
|
-1,447
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,541
|
56,126
|
55,711
|
55,296
|
54,881
|
|
- Nguyên giá
|
74,517
|
74,517
|
74,517
|
74,517
|
74,517
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,976
|
-18,391
|
-18,806
|
-19,221
|
-19,636
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
301,033
|
194,535
|
297,988
|
339,344
|
330,025
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
287,569
|
181,071
|
284,524
|
284,880
|
275,561
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
13,464
|
13,464
|
13,464
|
14,464
|
14,464
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,967
|
146,171
|
141,191
|
137,652
|
133,781
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,543
|
8,850
|
8,526
|
8,496
|
7,906
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,425
|
2,163
|
943
|
870
|
1,025
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
135,158
|
131,722
|
128,286
|
124,850
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,404,356
|
6,084,132
|
5,727,783
|
5,744,741
|
5,765,960
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,523,022
|
3,147,240
|
2,732,218
|
2,788,205
|
2,746,190
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,723,493
|
1,918,407
|
1,553,249
|
1,610,488
|
1,607,110
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
868,691
|
976,773
|
932,877
|
878,065
|
962,646
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
83,316
|
82,522
|
63,839
|
61,530
|
63,363
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
293,316
|
374,046
|
281,534
|
277,937
|
283,506
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
148,418
|
174,778
|
14,232
|
53,714
|
41,227
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,743
|
35,372
|
6,400
|
8,264
|
8,494
|
|
7. Chi phí phải trả
|
61,177
|
141,053
|
53,636
|
56,598
|
53,340
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
70,574
|
110,633
|
180,016
|
180,928
|
105,289
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
799,530
|
1,228,833
|
1,178,969
|
1,177,717
|
1,139,080
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
40,143
|
1,673
|
1,592
|
1,571
|
1,540
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
757,220
|
1,223,803
|
671,915
|
666,812
|
625,182
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,166
|
3,357
|
6,328
|
10,075
|
12,975
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,881,333
|
2,936,892
|
2,995,565
|
2,956,536
|
3,019,770
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,881,333
|
2,936,892
|
2,995,565
|
2,956,536
|
3,019,770
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,783,550
|
1,997,546
|
1,997,546
|
1,997,546
|
2,297,124
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
198,994
|
48,994
|
48,994
|
48,994
|
48,994
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
299,579
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
201,093
|
137,097
|
137,097
|
196,785
|
196,785
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
675,999
|
705,860
|
763,104
|
366,128
|
428,696
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,330
|
23,125
|
20,600
|
93,316
|
89,160
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
21,698
|
47,395
|
48,824
|
47,505
|
48,171
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,404,356
|
6,084,132
|
5,727,783
|
5,744,741
|
5,765,960
|