単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,297,971 2,323,539 3,071,453 3,153,981 2,674,932
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,772 14,458 280,306 498,805 29,154
1. Tiền 10,772 14,458 280,306 498,805 29,154
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,614 4,623 4,623 4,194 23,994
1. Đầu tư ngắn hạn 4,194 4,194 4,194 4,194 4,194
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 884,809 874,454 1,345,952 1,164,762 1,150,008
1. Phải thu khách hàng 548,871 522,980 877,853 873,867 877,907
2. Trả trước cho người bán 150,892 147,819 214,454 251,770 248,447
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 191,715 210,311 262,402 29,796 34,631
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,670 -6,655 -8,757 -10,470 -10,977
IV. Tổng hàng tồn kho 1,379,310 1,407,694 1,433,057 1,481,370 1,466,947
1. Hàng tồn kho 1,379,609 1,407,993 1,433,356 1,481,669 1,467,246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -299 -299 -299 -299 -299
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,466 22,309 7,515 4,850 4,829
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,919 20,901 5,420 4,632 3,750
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 349 1,310 1,997 106 841
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 198 98 98 113 239
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,587,287 2,578,573 2,332,903 2,930,151 3,052,851
I. Các khoản phải thu dài hạn 7 7 7 262 268
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7 7 7 262 268
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 298,694 295,918 299,114 298,850 295,093
1. Tài sản cố định hữu hình 297,890 295,166 298,416 298,205 294,501
- Nguyên giá 425,444 425,084 431,973 434,862 434,903
- Giá trị hao mòn lũy kế -127,555 -129,918 -133,558 -136,657 -140,402
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 804 751 698 645 592
- Nguyên giá 1,934 1,934 1,934 1,934 1,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,129 -1,182 -1,235 -1,288 -1,341
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 57,372 56,957 56,541 56,126 55,711
- Nguyên giá 74,517 74,517 74,517 74,517 74,517
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,145 -17,560 -17,976 -18,391 -18,806
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 840,486 808,900 301,033 194,535 297,988
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 827,022 795,436 287,569 181,071 284,524
3. Đầu tư dài hạn khác 13,464 13,464 13,464 13,464 13,464
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,522 9,366 9,967 146,171 141,191
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,098 7,941 8,543 8,850 8,526
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,425 1,425 1,425 2,163 943
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 135,158 131,722
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,885,259 4,902,112 5,404,356 6,084,132 5,727,783
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,599,533 2,559,443 2,523,022 3,147,240 2,732,218
I. Nợ ngắn hạn 2,197,322 2,205,163 1,723,493 1,918,407 1,553,249
1. Vay và nợ ngắn 1,225,010 1,117,838 868,691 976,773 932,877
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 199,824 222,416 83,316 82,522 63,839
4. Người mua trả tiền trước 323,733 346,320 293,316 374,046 281,534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,755 15,551 148,418 174,778 14,232
6. Phải trả người lao động 5,147 5,893 6,743 35,372 6,400
7. Chi phí phải trả 67,171 65,436 61,177 141,053 53,636
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 339,286 406,391 70,574 110,633 180,016
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 402,211 354,280 799,530 1,228,833 1,178,969
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 38,889 40,082 40,143 1,673 1,592
4. Vay và nợ dài hạn 360,971 312,319 757,220 1,223,803 671,915
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,351 1,878 2,166 3,357 6,328
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,285,726 2,342,669 2,881,333 2,936,892 2,995,565
I. Vốn chủ sở hữu 2,285,726 2,342,669 2,881,333 2,936,892 2,995,565
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,783,550 1,783,550 1,783,550 1,997,546 1,997,546
2. Thặng dư vốn cổ phần 198,994 198,994 198,994 48,994 48,994
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 200,967 51,093 201,093 137,097 137,097
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 80,491 288,106 675,999 705,860 763,104
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,375 25,291 24,330 23,125 20,600
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 21,724 20,926 21,698 47,395 48,824
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,885,259 4,902,112 5,404,356 6,084,132 5,727,783