単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,670,420 2,270,926 2,093,844 2,320,586 3,153,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,691 11,542 12,915 10,295 498,805
1. Tiền 61,691 11,542 12,915 10,295 498,805
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,545 71,590 4,590 4,614 4,194
1. Đầu tư ngắn hạn 9,545 111,442 4,194 4,194 4,194
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -40,249 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 730,995 1,088,700 931,975 927,550 1,164,762
1. Phải thu khách hàng 585,184 703,688 666,555 591,893 873,867
2. Trả trước cho người bán 145,993 337,377 239,310 179,001 251,770
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,916 43,787 32,492 163,349 29,796
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,098 -6,652 -6,381 -6,694 -10,470
IV. Tổng hàng tồn kho 1,859,016 1,091,526 1,137,307 1,360,641 1,481,370
1. Hàng tồn kho 1,859,315 1,091,825 1,137,606 1,360,940 1,481,669
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -299 -299 -299 -299 -299
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,173 7,567 7,057 17,487 4,850
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 844 7,246 7,038 17,435 4,632
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,329 264 0 52 106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 57 19 0 113
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,106,462 2,150,915 2,605,031 2,556,791 2,930,151
I. Các khoản phải thu dài hạn 23,272 22 5 7 262
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 23,272 22 5 7 262
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 341,180 327,580 315,351 302,198 298,850
1. Tài sản cố định hữu hình 340,069 326,533 314,515 301,341 298,205
- Nguyên giá 424,672 423,532 424,370 425,374 434,862
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,603 -96,999 -109,855 -124,034 -136,657
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,110 1,047 835 857 645
- Nguyên giá 1,563 1,700 1,700 1,934 1,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -452 -653 -865 -1,076 -1,288
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 53,595 59,653 59,448 57,787 56,126
- Nguyên giá 65,489 73,103 74,517 74,517 74,517
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,895 -13,450 -15,069 -16,730 -18,391
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,810 686,626 819,934 825,161 194,535
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,346 673,162 806,470 811,697 181,071
3. Đầu tư dài hạn khác 13,464 13,464 13,464 13,464 13,464
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,245 5,066 3,430 6,922 11,013
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,103 4,412 2,776 5,498 8,850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,142 654 654 1,425 2,163
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 135,158
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,776,882 4,421,841 4,698,875 4,877,377 6,084,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,292,905 2,558,069 2,790,862 2,605,268 3,147,240
I. Nợ ngắn hạn 1,469,191 1,588,033 2,061,099 2,142,024 1,918,407
1. Vay và nợ ngắn 521,782 721,810 1,009,005 1,175,640 976,773
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 167,582 137,103 255,466 212,404 82,522
4. Người mua trả tiền trước 199,852 94,064 171,605 273,901 374,046
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 96,855 247,580 178,218 36,871 174,778
6. Phải trả người lao động 9,105 10,839 7,804 6,946 35,372
7. Chi phí phải trả 7,602 17,561 39,064 63,274 141,053
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 455,602 335,059 344,891 339,542 110,633
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 997 407 0 0 0
II. Nợ dài hạn 823,713 970,035 729,763 463,244 1,228,833
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,571 1,571 29,456 38,889 1,673
4. Vay và nợ dài hạn 821,578 968,465 695,723 422,082 1,223,803
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 4,584 2,273 3,357
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 564 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,483,977 1,863,772 1,908,013 2,272,109 2,936,892
I. Vốn chủ sở hữu 1,483,977 1,863,772 1,908,013 2,272,109 2,936,892
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 864,697 1,080,857 1,351,049 1,783,550 1,997,546
2. Thặng dư vốn cổ phần 99,333 99,333 99,333 198,994 48,994
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 126,874 158,174 200,919 200,967 137,097
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 370,316 502,888 235,035 66,945 705,860
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,522 23,536 55,047 33,411 23,125
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 22,759 22,520 21,678 21,654 47,395
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,776,882 4,421,841 4,698,875 4,877,377 6,084,132