|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.593.227
|
1.620.374
|
1.006.963
|
880.105
|
1.025.594
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
711.659
|
709.696
|
931.185
|
1.036.498
|
986.789
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
297.871
|
510.819
|
500.714
|
520.380
|
526.337
|
|
- Các khoản dự phòng
|
50.041
|
86
|
14.317
|
207.509
|
114.515
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3.984
|
-32.550
|
51.228
|
17.893
|
92.865
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-28.655
|
-281.558
|
-124.492
|
-56.873
|
-39.477
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
388.418
|
512.898
|
489.419
|
347.590
|
292.549
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.304.887
|
2.330.070
|
1.938.148
|
1.916.603
|
2.012.383
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-136.483
|
-208.502
|
-220.385
|
-49.145
|
-177.191
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
430.139
|
430
|
332.009
|
210.925
|
74.748
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
368.070
|
-775.022
|
-565.001
|
-507.884
|
-46.083
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-154.221
|
-10.180
|
735
|
-14.975
|
-7.572
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-68.222
|
0
|
-385.389
|
-191.998
|
-117.425
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-272.647
|
-333.876
|
-513.686
|
-342.091
|
-290.553
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-424.085
|
-186.380
|
-127.310
|
-111.349
|
-97.710
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
7.690
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-43.767
|
-81.428
|
-5.339
|
-2.940
|
-5.576
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.003.670
|
1.075.301
|
461.473
|
907.146
|
1.345.022
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.205.474
|
-95.760
|
-89.827
|
-22.277
|
-130.273
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.760
|
3.760
|
0
|
1.388
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-551.757
|
|
-77.446
|
-166.900
|
-498.620
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
126.595
|
|
-59.940
|
97.366
|
247.993
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-44.648
|
0
|
-179.710
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
30.618
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15.999
|
136.295
|
40.085
|
56.873
|
48.147
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.587.779
|
44.295
|
-231.776
|
-33.550
|
-512.463
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
322.286
|
628.266
|
0
|
0
|
204
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
-187
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.098.984
|
283.465
|
521.354
|
70.428
|
665.149
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.700.704
|
-1.505.519
|
-1.069.569
|
-557.424
|
-1.426.753
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-324.370
|
-407.671
|
-119.405
|
-282.525
|
-129.646
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
396.196
|
-1.001.459
|
-667.620
|
-769.708
|
-891.046
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-187.914
|
118.136
|
-437.922
|
103.888
|
-58.487
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
437.922
|
230.395
|
694.458
|
245.549
|
332.317
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-34.346
|
|
-10.926
|
-12.068
|
-5.937
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
215.662
|
348.532
|
245.609
|
337.370
|
267.892
|