|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
820,779
|
694,837
|
912,737
|
953,617
|
1,019,646
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54,132
|
54,957
|
156,109
|
205,040
|
130,891
|
|
1. Tiền
|
22,132
|
7,957
|
11,109
|
13,040
|
7,891
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32,000
|
47,000
|
145,000
|
192,000
|
123,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
54,000
|
12,000
|
12,000
|
107,000
|
188,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
54,000
|
12,000
|
12,000
|
107,000
|
188,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
421,406
|
391,740
|
484,741
|
343,231
|
431,696
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
342,714
|
270,991
|
350,202
|
214,792
|
361,141
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
81,866
|
96,369
|
101,414
|
85,440
|
50,180
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,292
|
30,845
|
39,690
|
49,602
|
26,960
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,466
|
-6,466
|
-6,565
|
-6,603
|
-6,585
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
281,198
|
217,671
|
229,998
|
284,657
|
239,609
|
|
1. Hàng tồn kho
|
282,836
|
219,361
|
231,024
|
285,246
|
240,952
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,637
|
-1,689
|
-1,026
|
-589
|
-1,344
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,043
|
18,469
|
29,889
|
13,689
|
29,450
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,252
|
2,769
|
3,485
|
2,992
|
3,216
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,791
|
15,701
|
26,405
|
10,697
|
26,235
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
315,860
|
308,305
|
315,134
|
326,741
|
356,720
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
921
|
0
|
921
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
921
|
0
|
921
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
294,738
|
280,140
|
268,601
|
257,964
|
253,874
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
294,291
|
279,807
|
268,243
|
257,737
|
253,715
|
|
- Nguyên giá
|
1,098,863
|
1,099,654
|
1,102,147
|
1,100,923
|
1,111,141
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-804,572
|
-819,846
|
-833,904
|
-843,186
|
-857,426
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
447
|
332
|
358
|
227
|
159
|
|
- Nguyên giá
|
3,500
|
3,500
|
3,647
|
3,647
|
3,647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,053
|
-3,168
|
-3,290
|
-3,420
|
-3,488
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,139
|
11,286
|
29,482
|
53,140
|
87,149
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,139
|
11,286
|
29,482
|
53,140
|
87,149
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,018
|
10,018
|
10,018
|
10,018
|
10,018
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11,184
|
11,184
|
11,184
|
11,184
|
11,184
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,166
|
-1,166
|
-1,166
|
-1,166
|
-1,166
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,964
|
6,861
|
6,112
|
5,619
|
4,758
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,372
|
6,225
|
5,499
|
5,044
|
4,165
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,591
|
636
|
613
|
574
|
593
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,136,638
|
1,003,142
|
1,227,871
|
1,280,358
|
1,376,366
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
723,416
|
558,648
|
743,916
|
761,553
|
856,606
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
642,539
|
477,187
|
664,075
|
658,081
|
717,910
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
351,451
|
244,553
|
321,512
|
280,840
|
380,298
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
56,598
|
74,048
|
122,484
|
94,732
|
63,522
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
843
|
2,545
|
2,327
|
5,014
|
2,490
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,363
|
7,069
|
21,481
|
27,701
|
15,418
|
|
6. Phải trả người lao động
|
130,996
|
101,502
|
134,314
|
189,246
|
167,523
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,203
|
5,596
|
7,305
|
5,218
|
6,063
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
41,792
|
5,604
|
4,268
|
4,978
|
33,263
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
40,291
|
36,270
|
50,385
|
50,353
|
49,332
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
80,878
|
81,461
|
79,841
|
103,472
|
138,696
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
80,878
|
81,461
|
79,841
|
103,472
|
102,696
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36,000
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
413,222
|
444,494
|
483,955
|
518,805
|
519,761
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
413,222
|
444,494
|
483,955
|
518,805
|
519,761
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,963
|
200,963
|
200,963
|
200,963
|
200,963
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
127,479
|
127,479
|
147,479
|
147,479
|
147,479
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
84,781
|
116,052
|
135,514
|
170,363
|
171,319
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35,778
|
84,892
|
50,778
|
50,778
|
50,778
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49,003
|
31,160
|
84,736
|
119,585
|
120,541
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,136,638
|
1,003,142
|
1,227,871
|
1,280,358
|
1,376,366
|