TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
133.604
|
145.482
|
167.510
|
148.546
|
146.944
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.402
|
4.924
|
10.962
|
4.155
|
4.145
|
1. Tiền
|
3.402
|
4.924
|
10.962
|
4.155
|
4.145
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72.103
|
62.550
|
77.739
|
74.102
|
60.321
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
64.506
|
58.177
|
73.648
|
67.459
|
55.038
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.785
|
2.307
|
3.644
|
6.693
|
5.589
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.812
|
2.066
|
1.637
|
1.080
|
824
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-1.190
|
-1.129
|
-1.129
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
55.711
|
77.328
|
77.578
|
68.683
|
77.848
|
1. Hàng tồn kho
|
55.711
|
77.328
|
77.578
|
68.683
|
78.543
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-695
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.388
|
679
|
1.232
|
1.605
|
4.630
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.937
|
156
|
315
|
418
|
385
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
451
|
524
|
917
|
1.184
|
4.112
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
4
|
134
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
98.498
|
101.407
|
118.764
|
117.075
|
158.413
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
518
|
230
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
518
|
230
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
78.366
|
93.104
|
110.762
|
106.961
|
114.048
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71.922
|
73.630
|
84.782
|
81.402
|
88.909
|
- Nguyên giá
|
180.687
|
195.051
|
217.069
|
225.345
|
243.441
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108.765
|
-121.421
|
-132.287
|
-143.944
|
-154.532
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.444
|
19.474
|
25.980
|
25.559
|
25.139
|
- Nguyên giá
|
6.506
|
19.785
|
26.625
|
26.625
|
26.625
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62
|
-311
|
-645
|
-1.066
|
-1.486
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.880
|
1.824
|
109
|
2.626
|
34.604
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.880
|
1.824
|
109
|
2.626
|
34.604
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.735
|
6.249
|
7.893
|
7.488
|
9.760
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.735
|
6.249
|
7.893
|
7.488
|
9.760
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
232.102
|
246.889
|
286.274
|
265.621
|
305.358
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
120.177
|
128.205
|
155.528
|
139.348
|
175.210
|
I. Nợ ngắn hạn
|
109.869
|
118.235
|
135.111
|
131.375
|
149.330
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
38.020
|
36.511
|
35.132
|
44.500
|
48.907
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47.532
|
54.958
|
72.864
|
65.842
|
52.141
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.221
|
7.555
|
1.383
|
1.465
|
26.377
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.413
|
1.766
|
1.983
|
1.638
|
1.120
|
6. Phải trả người lao động
|
7.744
|
7.602
|
9.901
|
7.262
|
8.060
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.554
|
3.442
|
6.909
|
3.414
|
6.431
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
16
|
0
|
0
|
30
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.358
|
5.642
|
6.938
|
6.415
|
5.792
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.025
|
743
|
1
|
837
|
474
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10.308
|
9.970
|
20.417
|
7.973
|
25.880
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
51
|
51
|
31
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.805
|
9.508
|
19.975
|
7.561
|
25.469
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
452
|
412
|
412
|
412
|
412
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
111.925
|
118.684
|
130.746
|
126.273
|
130.147
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
111.417
|
118.232
|
130.350
|
125.933
|
129.806
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90.114
|
94.614
|
99.344
|
99.344
|
99.344
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.591
|
11.591
|
11.591
|
11.591
|
12.091
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.489
|
9.803
|
17.191
|
12.774
|
16.148
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
228
|
280
|
342
|
346
|
353
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.261
|
9.523
|
16.850
|
12.428
|
15.795
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
508
|
452
|
396
|
341
|
341
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
452
|
396
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
508
|
0
|
0
|
341
|
341
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
232.102
|
246.889
|
286.274
|
265.621
|
305.358
|