|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
244.981
|
244.423
|
276.660
|
220.863
|
252.194
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
831
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
244.981
|
244.423
|
276.660
|
220.863
|
251.362
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
153.477
|
146.107
|
163.024
|
120.627
|
150.036
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91.504
|
98.316
|
113.636
|
100.236
|
101.326
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.752
|
4.101
|
6.975
|
6.383
|
5.437
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15.220
|
13.076
|
11.718
|
7.264
|
4.682
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.071
|
13.026
|
11.718
|
7.262
|
4.680
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.915
|
31.513
|
33.962
|
36.014
|
29.916
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56.121
|
57.829
|
74.931
|
63.341
|
72.164
|
|
12. Thu nhập khác
|
142
|
2.259
|
3.355
|
2.589
|
3.283
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
|
29
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
142
|
2.259
|
3.355
|
2.589
|
3.254
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56.263
|
60.087
|
78.286
|
65.930
|
75.418
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.657
|
4.008
|
8.114
|
5.488
|
10.456
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.657
|
4.008
|
8.114
|
5.488
|
10.456
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54.606
|
56.079
|
70.172
|
60.442
|
64.962
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13.334
|
12.145
|
14.555
|
14.659
|
13.409
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41.273
|
43.934
|
55.618
|
45.783
|
51.552
|