1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
30.089
|
42.408
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
30.089
|
42.408
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15.493
|
25.018
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.595
|
17.390
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14
|
28
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.486
|
6.022
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.520
|
5.077
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.604
|
6.320
|
12. Thu nhập khác
|
28
|
86
|
13. Chi phí khác
|
0
|
327
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
28
|
-240
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.632
|
6.079
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.036
|
1.288
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.036
|
1.288
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.596
|
4.791
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.596
|
4.791
|