Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14,851 15,669 67,980 67,517 68,083
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,194 1,675 55,065 55,691 1,320
1. Tiền 894 1,375 53,447 1,182 1,320
2. Các khoản tương đương tiền 300 300 1,618 54,509 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,079 7,257 6,410 6,190 60,280
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,079 7,257 6,410 6,190 60,280
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,768 1,684 1,274 826 1,015
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,604 1,652 1,212 809 813
2. Trả trước cho người bán 165 192 188 290 339
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 194 35 176 28 256
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -194 -194 -302 -302 -393
IV. Tổng hàng tồn kho 4,785 5,076 5,223 4,807 5,301
1. Hàng tồn kho 6,395 6,685 6,650 6,334 6,756
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,609 -1,609 -1,426 -1,527 -1,455
V. Tài sản ngắn hạn khác 25 -23 7 3 167
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25 -37 7 -54 96
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 43 4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 55
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 13 13
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 375 375 260 295 189
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 36 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 36 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 353 353 252 252 151
1. Tài sản cố định hữu hình 353 353 252 252 151
- Nguyên giá 1,210 1,210 1,210 1,210 1,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -857 -857 -958 -958 -1,058
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22 22 8 8 37
1. Chi phí trả trước dài hạn 22 22 8 8 37
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,226 16,044 68,240 67,812 68,272
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,471 3,295 3,194 3,079 3,475
I. Nợ ngắn hạn 2,471 3,295 3,194 3,079 3,475
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,957 2,664 2,233 2,427 2,588
4. Người mua trả tiền trước 285 507 565 461 639
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47 6 21 13 6
6. Phải trả người lao động 165 164 355 49 181
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 -61 0 72 38
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17 17 20 57 23
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 12,755 12,749 65,046 64,733 64,797
I. Vốn chủ sở hữu 12,755 12,749 65,046 64,733 64,797
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,000 10,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,890 1,890 14,170 14,170 14,170
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 962 962 962 962 962
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -97 -104 -86 -399 -336
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 218 218 218 -531 -531
- LNST chưa phân phối kỳ này -315 -322 -305 132 195
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,226 16,044 68,240 67,812 68,272