Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 39,527 40,045 14,051 24,421 11,386
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -36,693 -32,062 -11,974 -15,579 -10,649
3. Tiền chi trả cho người lao động -4,495 -3,850 -2,359 -2,485 -2,082
4. Tiền chi trả lãi vay -362 0 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -170 -268 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,280 91 281 256 8
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,531 -1,722 -897 -817 -1,203
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,081 2,139 -1,167 5,797 -2,540
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,210 -3,500 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,500 10 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 -5,000 -12,148 -16,261
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 5,000 0 6,147 16,422
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -32 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 153 95 61 46 393
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,056 95 1,028 -5,944 554
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 52,280
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,300 -1,400 -1,347 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,300 -1,400 -1,347 52,280
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,438 834 -1,486 -147 50,294
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,533 2,095 2,929 1,443 4,771
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,095 2,929 1,443 1,296 55,065