|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
2,542
|
2,114
|
3,137
|
1,873
|
1,463
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,771
|
-3,901
|
1,033
|
-971
|
-1,252
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-552
|
-576
|
-215
|
-936
|
-685
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15
|
374
|
-373
|
137
|
-133
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-231
|
-352
|
-535
|
-156
|
-1,808
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2
|
-2,342
|
3,047
|
-53
|
-450
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,540
|
-5,370
|
-2,097
|
-60,538
|
-54,980
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,665
|
8,372
|
-233
|
7,867
|
55,399
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
22
|
-179
|
393
|
459
|
707
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-853
|
2,823
|
-1,937
|
-52,212
|
1,126
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
52,280
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
52,280
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-850
|
481
|
53,390
|
-52,265
|
676
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,217
|
1,194
|
1,675
|
53,447
|
1,182
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,367
|
1,675
|
55,065
|
1,182
|
1,320
|