単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,898 1,934 2,621 1,522 1,272
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,898 1,934 2,621 1,522 1,272
Giá vốn hàng bán 1,824 991 1,272 644 478
Lợi nhuận gộp 1,074 943 1,350 879 794
Doanh thu hoạt động tài chính 182 28 170 459 924
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 355 319 451 462 535
Chi phí quản lý doanh nghiệp 742 659 948 746 1,150
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 158 -7 121 129 34
Thu nhập khác 0 1 3
Chi phí khác 0 105
Lợi nhuận khác 0 -104 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 158 -7 17 132 34
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 158 -7 17 132 34
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 158 -7 17 132 34
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0