単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,028 1,701 2,898 1,934 2,621
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 18,028 1,701 2,898 1,934 2,621
Giá vốn hàng bán 15,910 881 1,824 991 1,272
Lợi nhuận gộp 2,118 820 1,074 943 1,350
Doanh thu hoạt động tài chính 141 25 182 28 170
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 505 377 355 319 451
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,062 567 742 659 948
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 692 -99 158 -7 121
Thu nhập khác 0 0 1
Chi phí khác 0 0 105
Lợi nhuận khác 0 0 -104
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 692 -99 158 -7 17
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 692 -99 158 -7 17
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 692 -99 158 -7 17
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)