単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,367 18,028 1,701 2,898 1,934
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,367 18,028 1,701 2,898 1,934
Giá vốn hàng bán 1,483 15,910 881 1,824 991
Lợi nhuận gộp 884 2,118 820 1,074 943
Doanh thu hoạt động tài chính 17 141 25 182 28
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 301 505 377 355 319
Chi phí quản lý doanh nghiệp 598 1,062 567 742 659
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2 692 -99 158 -7
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 4 0 0
Lợi nhuận khác -4 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2 692 -99 158 -7
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2 692 -99 158 -7
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2 692 -99 158 -7
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)