|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,934
|
2,621
|
1,522
|
1,272
|
2,244
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,934
|
2,621
|
1,522
|
1,272
|
2,244
|
|
Giá vốn hàng bán
|
991
|
1,272
|
644
|
478
|
1,171
|
|
Lợi nhuận gộp
|
943
|
1,350
|
879
|
794
|
1,073
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
170
|
459
|
924
|
97
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
319
|
451
|
462
|
535
|
530
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
659
|
948
|
746
|
1,150
|
690
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
121
|
129
|
34
|
-51
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
1
|
3
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
105
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-104
|
3
|
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-7
|
17
|
132
|
34
|
-51
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7
|
17
|
132
|
34
|
-51
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7
|
17
|
132
|
34
|
-51
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
|