単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,934 2,621 1,522 1,272 2,244
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,934 2,621 1,522 1,272 2,244
Giá vốn hàng bán 991 1,272 644 478 1,171
Lợi nhuận gộp 943 1,350 879 794 1,073
Doanh thu hoạt động tài chính 28 170 459 924 97
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 319 451 462 535 530
Chi phí quản lý doanh nghiệp 659 948 746 1,150 690
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7 121 129 34 -51
Thu nhập khác 0 1 3 0
Chi phí khác 0 105
Lợi nhuận khác 0 -104 3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7 17 132 34 -51
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7 17 132 34 -51
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7 17 132 34 -51
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0