単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20,655 14,541 14,851 15,669 67,980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,296 6,217 1,194 1,675 55,065
1. Tiền 1,296 1,129 894 1,375 53,447
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,088 300 300 1,618
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,048 2,224 7,079 7,257 6,410
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,065 1,434 1,768 1,684 1,274
1. Phải thu khách hàng 3,938 1,410 1,604 1,652 1,212
2. Trả trước cho người bán 161 164 165 192 188
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 155 49 194 35 176
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -189 -189 -194 -194 -302
IV. Tổng hàng tồn kho 5,196 4,643 4,785 5,076 5,223
1. Hàng tồn kho 6,264 5,712 6,395 6,685 6,650
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,068 -1,068 -1,609 -1,609 -1,426
V. Tài sản ngắn hạn khác 50 22 25 -23 7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 40 21 25 -37 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 10 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 552 514 375 375 260
I. Các khoản phải thu dài hạn 22 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 22 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 454 454 353 353 252
1. Tài sản cố định hữu hình 454 454 353 353 252
- Nguyên giá 1,210 1,210 1,210 1,210 1,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -756 -756 -857 -857 -958
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 76 60 22 22 8
1. Chi phí trả trước dài hạn 76 60 22 22 8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 21,206 15,055 15,226 16,044 68,240
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,305 2,083 2,471 3,295 3,194
I. Nợ ngắn hạn 8,305 2,083 2,471 3,295 3,194
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,775 1,319 1,957 2,664 2,233
4. Người mua trả tiền trước 1,103 682 285 507 565
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 70 0 47 6 21
6. Phải trả người lao động 339 0 165 164 355
7. Chi phí phải trả 0 66 0 -61 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17 17 17 17 20
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 12,901 12,972 12,755 12,749 65,046
I. Vốn chủ sở hữu 12,901 12,972 12,755 12,749 65,046
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,000 10,000 10,000 10,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,890 1,890 1,890 1,890 14,170
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 962 962 962 962 962
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49 119 -97 -104 -86
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 21,206 15,055 15,226 16,044 68,240