Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,850 40,052 15,585 24,741 9,154
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 38,850 40,052 15,585 24,741 9,154
4. Giá vốn hàng bán 29,073 30,763 12,408 20,398 5,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,777 9,288 3,177 4,344 3,970
6. Doanh thu hoạt động tài chính 112 116 225 277 405
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,894 1,546 1,475 1,318 1,502
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,604 5,780 3,478 3,277 3,074
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,392 2,079 -1,551 26 -201
12. Thu nhập khác 94 114 11 10 1
13. Chi phí khác 100 143 225 4 105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 -29 -214 6 -104
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,386 2,049 -1,765 33 -305
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 362 468 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 362 468 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,025 1,581 -1,765 33 -305
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,025 1,581 -1,765 33 -305