|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
128,093
|
143,676
|
168,956
|
343,844
|
515,508
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,772
|
20,124
|
23,051
|
105,181
|
258,355
|
|
1. Tiền
|
18,269
|
19,124
|
23,051
|
82,181
|
258,355
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
503
|
1,000
|
0
|
23,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
73,000
|
69,000
|
100,000
|
202,700
|
222,899
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
73,000
|
69,000
|
100,000
|
202,700
|
222,899
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,945
|
8,034
|
11,111
|
12,117
|
10,943
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
594
|
4,860
|
7,017
|
4,587
|
234
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,251
|
1,589
|
2,012
|
2,416
|
3,772
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,826
|
2,312
|
2,808
|
5,840
|
7,663
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-726
|
-726
|
-726
|
-726
|
-726
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31,625
|
39,648
|
34,693
|
23,846
|
23,310
|
|
1. Hàng tồn kho
|
31,625
|
39,648
|
34,693
|
23,846
|
23,310
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
752
|
6,870
|
101
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
102
|
103
|
101
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
650
|
6,767
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
98,946
|
71,833
|
69,886
|
81,017
|
108,276
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,650
|
2,902
|
3,159
|
3,730
|
7,361
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,650
|
2,902
|
3,159
|
3,730
|
7,361
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17,845
|
17,258
|
14,499
|
17,809
|
18,629
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,803
|
10,639
|
9,271
|
13,931
|
16,085
|
|
- Nguyên giá
|
66,863
|
72,595
|
75,553
|
83,431
|
89,171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57,060
|
-61,956
|
-66,282
|
-69,499
|
-73,086
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,042
|
6,619
|
5,228
|
3,877
|
2,544
|
|
- Nguyên giá
|
46,169
|
46,169
|
46,169
|
46,169
|
46,169
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,127
|
-39,550
|
-40,941
|
-42,291
|
-43,625
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6,873
|
9,748
|
10,476
|
11,933
|
12,284
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,873
|
9,748
|
10,476
|
11,933
|
12,284
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70,737
|
41,205
|
40,370
|
46,864
|
69,366
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12,757
|
12,757
|
12,757
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
69,470
|
69,470
|
69,470
|
69,470
|
69,470
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11,490
|
-41,022
|
-41,857
|
-28,606
|
-6,104
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
6,000
|
6,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
842
|
721
|
1,381
|
681
|
635
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
842
|
721
|
1,381
|
681
|
635
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
227,040
|
215,509
|
238,841
|
424,861
|
623,783
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
33,293
|
33,482
|
41,311
|
81,700
|
148,073
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20,095
|
20,515
|
28,377
|
68,870
|
135,463
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,445
|
6,159
|
7,533
|
9,224
|
1,891
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,132
|
3,757
|
6,321
|
18,746
|
68,646
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,303
|
3,970
|
5,050
|
10,314
|
8,980
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
266
|
266
|
75
|
75
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,224
|
470
|
8,455
|
15,691
|
16,541
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,726
|
5,892
|
943
|
14,820
|
39,405
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,197
|
12,968
|
12,933
|
12,830
|
12,610
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13,188
|
12,959
|
12,924
|
12,821
|
12,601
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
193,747
|
182,026
|
197,531
|
343,161
|
475,710
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
193,747
|
182,026
|
197,531
|
343,161
|
475,710
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
4,500
|
4,978
|
9,478
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4,500
|
4,500
|
0
|
4,500
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-42,834
|
-42,834
|
-42,834
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,103
|
1,103
|
1,103
|
1,103
|
1,103
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54,977
|
43,257
|
58,761
|
156,579
|
289,128
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
21,819
|
18,558
|
7,781
|
1,057
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54,977
|
21,438
|
40,203
|
148,798
|
288,072
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
227,040
|
215,509
|
238,841
|
424,861
|
623,783
|