Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -4,690 -16,346 5,020 -982 -471
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,676 15,955 -4,880 2,923 1,218
- Khấu hao TSCĐ 1,121 1,103 1,311 1,779 1,796
- Các khoản dự phòng 1,848 15,454 -2,218 1,420 -438
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -495 -789 -4,159 -471 -333
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 200 188 186 196 193
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -2,014 -391 141 1,942 747
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,827 -1,676 17,815 -120 54,354
- Tăng, giảm hàng tồn kho -24 -131 -29 28 -34
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 565 17,830 -18,833 -626 -52,481
- Tăng giảm chi phí trả trước 119 -857 -4,050 770 479
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -200 -188 -186 -196 -193
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -433 -35
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -24,382 14,154 -5,142 1,798 2,838
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11,522 -29,064 -3,120 -2,382 -216
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -4,567 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -2,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 35,000 10,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -19 991 4,159 471 338
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 44,503 -18,073 -3,528 -1,911 121
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -607 -500 -500 -500 -500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -607 -500 -500 -500 -500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,514 -4,419 -9,170 -613 2,459
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47,430 66,941 62,523 53,353 20,608
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -3 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66,941 62,523 53,353 52,739 23,067