Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.010 38.494 7.685 7.116 3.766
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.952 1.250 267 282 117
1. Tiền 1.952 1.250 267 282 117
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1.190 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.190 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.042 32.081 5.441 5.823 2.974
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.189 5.828 4.503 4.734 1.581
2. Trả trước cho người bán 25.534 25.471 895 862 738
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.319 782 43 227 655
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3.235 3.523 1.481 720 324
1. Hàng tồn kho 3.235 3.523 1.481 720 324
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.781 449 496 292 350
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.017 403 447 174 297
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.758 41 44 46 48
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 5 5 72 5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 368.321 276.639 227.579 198.853 172.050
I. Các khoản phải thu dài hạn 18.809 584 500 500 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 18.809 584 500 500 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 294.222 253.577 211.611 185.984 149.978
1. Tài sản cố định hữu hình 262.936 235.614 211.551 185.942 149.954
- Nguyên giá 439.556 427.763 450.504 438.077 364.043
- Giá trị hao mòn lũy kế -176.621 -192.149 -238.953 -252.135 -214.089
2. Tài sản cố định thuê tài chính 31.287 17.886 0 0 0
- Nguyên giá 80.803 65.709 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.516 -47.823 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 77 60 42 24
- Nguyên giá 75 163 163 163 163
- Giá trị hao mòn lũy kế -75 -86 -103 -121 -139
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 14.486
- Nguyên giá 0 0 0 0 19.145
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -4.659
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.335 10.205 10.349 10.693 5.930
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.335 10.205 10.349 10.693 5.930
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24.676 0 1.278 1.278 1.400
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24.676 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.278 1.278 1.400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26.278 12.273 3.841 399 254
1. Chi phí trả trước dài hạn 26.278 12.273 3.841 399 254
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 420.331 315.133 235.264 205.970 175.815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 131.260 94.616 72.567 86.514 89.662
I. Nợ ngắn hạn 92.617 68.850 67.964 57.671 89.320
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 82.622 60.818 56.255 35.267 63.033
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.087 3.613 6.817 7.974 5.665
4. Người mua trả tiền trước 0 100 0 6.500 126
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 372 1.855 1.778 251 329
6. Phải trả người lao động 1.878 484 1.104 2.273 2.155
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.507 106 472 4.004 7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 858 741 808 827 1.162
11. Phải trả ngắn hạn khác 998 1.132 729 576 16.842
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 295 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 38.643 25.766 4.603 28.842 342
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 48 42 63 42 63
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 38.362 25.723 4.539 28.800 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 278
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 232 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 289.071 220.518 162.696 119.456 86.154
I. Vốn chủ sở hữu 289.071 220.518 162.696 119.456 86.154
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 348.964 348.964 348.964 348.964 348.964
2. Thặng dư vốn cổ phần 932 932 932 932 932
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.272 5.272 5.272 5.272 5.272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -66.097 -134.650 -192.472 -235.712 -269.014
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 186 -66.097 -134.650 -192.472 -235.712
- LNST chưa phân phối kỳ này -66.283 -68.553 -57.821 -43.241 -33.302
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 420.331 315.133 235.264 205.970 175.815