Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,889 3,252 7,608 4,918 5,255
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,145 117 3,764 218 242
1. Tiền 1,145 117 3,764 218 242
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,151 2,460 3,525 3,930 4,405
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,210 1,581 2,915 3,163 3,634
2. Trả trước cho người bán 761 738 516 503 504
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 180 141 94 264 267
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 328 324 143 342 234
1. Hàng tồn kho 328 324 143 342 234
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 265 350 177 428 374
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 206 297 124 144 89
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 54 48 48 163 164
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 5 5 121 121
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 177,773 172,564 54,877 52,605 50,168
I. Các khoản phải thu dài hạn 500 514 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 500 514 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 169,639 164,465 33,080 31,050 28,857
1. Tài sản cố định hữu hình 169,610 164,440 33,060 31,034 28,846
- Nguyên giá 416,094 383,188 139,727 139,727 135,169
- Giá trị hao mòn lũy kế -246,484 -218,748 -106,666 -108,692 -106,323
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 29 24 20 16 11
- Nguyên giá 163 163 163 163 163
- Giá trị hao mòn lũy kế -134 -139 -143 -147 -152
III. Bất động sản đầu tư 0 0 14,295 14,103 13,912
- Nguyên giá 0 0 19,145 19,145 19,145
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -4,850 -5,041 -5,233
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,930 5,930 5,930 5,930 5,930
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,930 5,930 5,930 5,930 5,930
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,400 1,400 1,400 1,400 1,400
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,400 1,400 1,400 1,400 1,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 304 254 171 121 69
1. Chi phí trả trước dài hạn 304 254 171 121 69
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181,662 175,815 62,485 57,523 55,423
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 88,237 89,417 27,059 28,068 31,747
I. Nợ ngắn hạn 87,924 89,076 26,730 15,169 15,137
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 76,340 63,033 8,483 3,861 2,813
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,338 5,665 5,955 6,052 7,139
4. Người mua trả tiền trước 120 15,126 644 587 620
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 299 332 7,214 333 344
6. Phải trả người lao động 2,260 2,155 2,251 2,056 1,987
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 7 0 5 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 40 915 2 0 48
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,527 1,842 2,181 2,276 2,186
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 313 342 329 12,900 16,610
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 42 63 42 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 12,600 16,300
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 271 278 287 300 310
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93,425 86,398 35,426 29,455 23,676
I. Vốn chủ sở hữu 93,425 86,398 35,426 29,455 23,676
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 348,964 348,964 348,964 348,964 348,964
2. Thặng dư vốn cổ phần 932 932 932 932 932
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,272 5,272 5,272 5,272 5,272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -261,743 -268,770 -319,742 -325,713 -331,492
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -235,712 -235,712 -269,014 -269,014 -269,014
- LNST chưa phân phối kỳ này -26,031 -33,058 -50,728 -56,699 -62,478
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181,662 175,815 62,485 57,523 55,423