|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.252
|
7.608
|
4.918
|
5.255
|
5.390
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
117
|
3.764
|
218
|
242
|
90
|
|
1. Tiền
|
117
|
3.764
|
218
|
242
|
90
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.460
|
3.525
|
3.930
|
4.405
|
4.473
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.581
|
2.915
|
3.163
|
3.634
|
3.927
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
738
|
516
|
503
|
504
|
503
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
141
|
94
|
264
|
267
|
43
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
324
|
143
|
342
|
234
|
199
|
|
1. Hàng tồn kho
|
324
|
143
|
342
|
234
|
199
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
350
|
177
|
428
|
374
|
629
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
297
|
124
|
144
|
89
|
202
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
48
|
48
|
163
|
164
|
306
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
5
|
121
|
121
|
121
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
172.564
|
54.877
|
52.605
|
50.168
|
47.972
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
514
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
514
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
164.465
|
33.080
|
31.050
|
28.857
|
12.320
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
164.440
|
33.060
|
31.034
|
28.846
|
12.313
|
|
- Nguyên giá
|
383.188
|
139.727
|
139.727
|
135.169
|
120.181
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-218.748
|
-106.666
|
-108.692
|
-106.323
|
-107.868
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24
|
20
|
16
|
11
|
7
|
|
- Nguyên giá
|
163
|
163
|
163
|
163
|
163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139
|
-143
|
-147
|
-152
|
-156
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
14.295
|
14.103
|
13.912
|
28.210
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
19.145
|
19.145
|
19.145
|
33.735
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-4.850
|
-5.041
|
-5.233
|
-5.525
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.489
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.489
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
254
|
171
|
121
|
69
|
23
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
254
|
171
|
121
|
69
|
23
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
175.815
|
62.485
|
57.523
|
55.423
|
53.362
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
89.417
|
27.059
|
28.068
|
31.747
|
34.716
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
89.076
|
26.730
|
15.169
|
15.137
|
12.801
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
63.033
|
8.483
|
3.861
|
2.813
|
3.087
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.665
|
5.955
|
6.052
|
7.139
|
6.047
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15.126
|
644
|
587
|
620
|
529
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
332
|
7.214
|
333
|
344
|
139
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.155
|
2.251
|
2.056
|
1.987
|
640
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7
|
0
|
5
|
0
|
5
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
915
|
2
|
0
|
48
|
113
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.842
|
2.181
|
2.276
|
2.186
|
2.240
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
342
|
329
|
12.900
|
16.610
|
21.915
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
63
|
42
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
12.600
|
16.300
|
21.600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
278
|
287
|
300
|
310
|
315
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
86.398
|
35.426
|
29.455
|
23.676
|
18.646
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
86.398
|
35.426
|
29.455
|
23.676
|
18.646
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
348.964
|
348.964
|
348.964
|
348.964
|
348.964
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
932
|
932
|
932
|
932
|
932
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.272
|
5.272
|
5.272
|
5.272
|
5.272
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-268.770
|
-319.742
|
-325.713
|
-331.492
|
-336.522
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-235.712
|
-269.014
|
-269.014
|
-269.014
|
-269.014
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-33.058
|
-50.728
|
-56.699
|
-62.478
|
-67.508
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
175.815
|
62.485
|
57.523
|
55.423
|
53.362
|