Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,662 29,568 30,502 33,430 35,313
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27,662 29,568 30,502 33,430 35,313
4. Giá vốn hàng bán 18,542 22,623 19,001 23,855 22,052
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,120 6,945 11,501 9,575 13,261
6. Doanh thu hoạt động tài chính 408 366 755 366 604
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,543 6,854 8,296 8,177 7,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,985 457 3,959 1,763 6,517
12. Thu nhập khác 46 125 11 1
13. Chi phí khác 12 14 313 8 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 34 -14 -188 3 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,020 443 3,772 1,766 6,517
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 435 115 1,095 380 1,449
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 435 115 1,095 380 1,449
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,585 327 2,677 1,386 5,067
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,585 327 2,677 1,386 5,067