|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
791,565
|
933,977
|
1,109,334
|
1,870,596
|
3,123,870
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
180
|
0
|
0
|
126
|
10
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
791,385
|
933,977
|
1,109,334
|
1,870,470
|
3,123,860
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
729,352
|
858,551
|
1,040,642
|
1,812,487
|
2,923,978
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62,033
|
75,426
|
68,692
|
57,983
|
199,882
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
410
|
2,054
|
7,794
|
10,372
|
12,147
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,759
|
20,718
|
39,286
|
26,791
|
110,296
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,559
|
9,676
|
13,683
|
29,728
|
103,259
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,548
|
1,324
|
1,786
|
2,043
|
3,281
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,205
|
2,694
|
2,622
|
5,687
|
16,581
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,068
|
4,499
|
7,394
|
5,998
|
17,033
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40,959
|
50,893
|
28,970
|
31,922
|
71,400
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,842
|
0
|
2,041
|
5,470
|
236
|
|
13. Chi phí khác
|
924
|
236
|
499
|
5,587
|
404
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,918
|
-235
|
1,542
|
-117
|
-168
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45,877
|
50,658
|
30,512
|
31,805
|
71,233
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,144
|
10,043
|
6,807
|
6,413
|
15,073
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-298
|
-11
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,144
|
10,043
|
6,807
|
6,115
|
15,062
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36,733
|
40,614
|
23,705
|
25,690
|
56,171
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,967
|
4,595
|
3,570
|
5,025
|
4,705
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,766
|
36,020
|
20,135
|
20,665
|
51,466
|