|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
216,009
|
98,903
|
186,341
|
323,381
|
282,725
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
216,009
|
98,903
|
186,341
|
323,381
|
282,725
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
180,757
|
84,100
|
166,552
|
293,770
|
281,477
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,251
|
14,803
|
19,790
|
29,610
|
1,248
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,326
|
209,682
|
3,504,459
|
24,787
|
36,653
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,377
|
|
12,235
|
234
|
1,787
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
593
|
234
|
20
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
44,412
|
-144,898
|
15,191
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,033
|
5,039
|
11,617
|
25,219
|
26,935
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,149
|
2,752
|
8,416
|
13,527
|
7,721
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
73,431
|
71,796
|
3,507,171
|
15,417
|
1,458
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,398
|
357
|
1,107
|
4,258
|
9,146
|
|
13. Chi phí khác
|
772
|
364
|
86
|
3,802
|
470
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,626
|
-7
|
1,022
|
456
|
8,676
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
75,057
|
71,789
|
3,508,193
|
15,873
|
10,134
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,689
|
4,298
|
5,203
|
14,860
|
43,734
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
-2,585
|
-9,541
|
-39,231
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,689
|
4,298
|
2,618
|
5,319
|
4,503
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
68,368
|
67,492
|
3,505,575
|
10,554
|
5,631
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
110
|
87
|
-3,424
|
-6,693
|
1,122
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
68,258
|
67,405
|
3,508,999
|
17,247
|
4,509
|