Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 216.009 98.903 186.341 323.381 282.725
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 216.009 98.903 186.341 323.381 282.725
4. Giá vốn hàng bán 180.757 84.100 166.552 293.770 281.477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.251 14.803 19.790 29.610 1.248
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.326 209.682 3.504.459 24.787 36.653
7. Chi phí tài chính 4.377 12.235 234 1.787
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 593 234 20
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 44.412 -144.898 15.191
9. Chi phí bán hàng 12.033 5.039 11.617 25.219 26.935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.149 2.752 8.416 13.527 7.721
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 73.431 71.796 3.507.171 15.417 1.458
12. Thu nhập khác 2.398 357 1.107 4.258 9.146
13. Chi phí khác 772 364 86 3.802 470
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.626 -7 1.022 456 8.676
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 75.057 71.789 3.508.193 15.873 10.134
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.689 4.298 5.203 14.860 43.734
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -2.585 -9.541 -39.231
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.689 4.298 2.618 5.319 4.503
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 68.368 67.492 3.505.575 10.554 5.631
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 110 87 -3.424 -6.693 1.122
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 68.258 67.405 3.508.999 17.247 4.509