Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.859.305 2.094.609 2.686.561 3.308.271 3.801.548
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.859.305 2.094.609 2.686.561 3.308.271 3.801.548
4. Giá vốn hàng bán 946.484 1.071.786 1.607.683 1.964.220 2.184.502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 912.821 1.022.823 1.078.878 1.344.050 1.617.046
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24.333 5.819 25.720 47.734 58.271
7. Chi phí tài chính 537.026 647.600 667.280 814.349 917.054
-Trong đó: Chi phí lãi vay 537.026 647.600 662.436 796.595 905.217
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12.629 40.875 49.412 53.163 90.588
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 94.355 72.204 60.631 71.617 75.217
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 318.403 349.712 426.099 558.981 773.634
12. Thu nhập khác 21.171 1 2.086 5.101 4.981
13. Chi phí khác 1.593 328 4.553 6.236 749
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 19.578 -327 -2.467 -1.135 4.232
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 337.981 349.385 423.632 557.846 777.866
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 49.795 36.618 64.101 87.155 105.785
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7.714 -2.251 -2.261 -2.551 -6.418
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 42.081 34.367 61.840 84.604 99.367
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 295.900 315.018 361.791 473.242 678.499
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 20.397 40.004 41.882 68.281 90.905
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 275.503 275.014 319.910 404.961 587.594