単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,859,305 2,094,609 2,686,561 3,308,271 3,801,548
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,859,305 2,094,609 2,686,561 3,308,271 3,801,548
Giá vốn hàng bán 946,484 1,071,786 1,607,683 1,964,220 2,184,502
Lợi nhuận gộp 912,821 1,022,823 1,078,878 1,344,050 1,617,046
Doanh thu hoạt động tài chính 24,333 5,819 25,720 47,734 58,271
Chi phí tài chính 537,026 647,600 667,280 814,349 917,054
Trong đó: Chi phí lãi vay 537,026 647,600 662,436 796,595 905,217
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 94,355 72,204 60,631 71,617 75,217
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 318,403 349,712 426,099 558,981 773,634
Thu nhập khác 21,171 1 2,086 5,101 4,981
Chi phí khác 1,593 328 4,553 6,236 749
Lợi nhuận khác 19,578 -327 -2,467 -1,135 4,232
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12,629 40,875 49,412 53,163 90,588
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 337,981 349,385 423,632 557,846 777,866
Chi phí thuế TNDN hiện hành 49,795 36,618 64,101 87,155 105,785
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7,714 -2,251 -2,261 -2,551 -6,418
Chi phí thuế TNDN 42,081 34,367 61,840 84,604 99,367
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 295,900 315,018 361,791 473,242 678,499
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 20,397 40,004 41,882 68,281 90,905
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 275,503 275,014 319,910 404,961 587,594
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)