単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 794,688 1,009,989 735,016 947,062 913,523
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 794,688 1,009,989 735,016 947,062 913,523
Giá vốn hàng bán 464,735 677,860 348,848 559,905 523,983
Lợi nhuận gộp 329,952 332,130 386,167 387,157 389,540
Doanh thu hoạt động tài chính 14,334 14,916 13,889 14,706 14,542
Chi phí tài chính 199,012 204,646 220,578 226,962 236,720
Trong đó: Chi phí lãi vay 199,012 194,289 217,619 224,003 233,761
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,628 19,322 16,925 19,844 17,792
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 143,818 131,820 193,346 175,168 170,115
Thu nhập khác 251 4,846 1,105 95 3,743
Chi phí khác 1,669 3,582 4 471 131
Lợi nhuận khác -1,419 1,264 1,101 -376 3,612
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 14,173 8,742 30,793 20,112 20,546
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 142,400 133,084 194,447 174,792 173,727
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,460 28,027 22,225 24,984 23,208
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -636 -631 -746 -1,547 -1,885
Chi phí thuế TNDN 18,824 27,396 21,479 23,437 21,323
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 123,576 105,688 172,968 151,355 152,404
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 19,567 10,196 26,731 20,709 23,536
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 104,009 95,492 146,237 130,646 128,868
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)