|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,333,865
|
1,387,713
|
1,319,203
|
1,670,736
|
1,671,375
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
367,998
|
310,366
|
199,705
|
570,439
|
474,623
|
|
1. Tiền
|
219,398
|
187,371
|
71,091
|
404,764
|
340,041
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
148,600
|
122,995
|
128,614
|
165,675
|
134,582
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
83,928
|
5,000
|
6,294
|
6,294
|
8,294
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
636,728
|
981,014
|
975,265
|
924,224
|
996,114
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
388,301
|
631,921
|
607,506
|
601,931
|
631,220
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
77,050
|
157,536
|
80,556
|
70,881
|
81,315
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
179,588
|
198,767
|
293,413
|
257,622
|
289,789
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,211
|
-13,211
|
-13,211
|
-13,211
|
-13,211
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
222,429
|
69,743
|
112,101
|
138,614
|
164,909
|
|
1. Hàng tồn kho
|
222,429
|
69,743
|
112,101
|
138,614
|
164,909
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,782
|
21,590
|
25,838
|
31,166
|
27,435
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,765
|
18,613
|
18,758
|
19,188
|
19,373
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,041
|
0
|
4,103
|
8,925
|
3,779
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,976
|
2,977
|
2,977
|
3,053
|
4,284
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
36,959,851
|
37,415,980
|
37,941,577
|
38,166,191
|
38,378,517
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
839,693
|
843,975
|
1,053,125
|
1,047,803
|
1,139,288
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
839,693
|
843,975
|
1,053,125
|
1,047,803
|
1,139,288
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27,925,180
|
27,720,628
|
27,705,407
|
27,627,739
|
27,550,224
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,907,343
|
27,703,466
|
27,688,919
|
27,600,853
|
27,518,080
|
|
- Nguyên giá
|
30,177,843
|
30,065,043
|
30,152,033
|
30,168,707
|
30,192,564
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,270,501
|
-2,361,577
|
-2,463,114
|
-2,567,854
|
-2,674,484
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
14,603
|
14,075
|
13,547
|
24,092
|
29,804
|
|
- Nguyên giá
|
17,715
|
17,715
|
17,715
|
28,798
|
35,451
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,111
|
-3,640
|
-4,168
|
-4,706
|
-5,647
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,234
|
3,087
|
2,941
|
2,794
|
2,340
|
|
- Nguyên giá
|
5,169
|
5,169
|
5,169
|
5,169
|
4,793
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,936
|
-2,082
|
-2,229
|
-2,375
|
-2,453
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
652,787
|
1,065,429
|
1,103,723
|
1,212,340
|
1,224,249
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
500,787
|
920,929
|
959,223
|
1,067,840
|
1,081,749
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
135,000
|
127,500
|
127,500
|
127,500
|
127,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,525,075
|
7,762,557
|
7,996,753
|
8,212,895
|
8,426,442
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,520,963
|
7,758,458
|
7,989,706
|
8,205,068
|
8,417,511
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,112
|
4,099
|
7,047
|
7,828
|
8,931
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
12,275
|
11,661
|
11,048
|
10,434
|
9,820
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
38,293,716
|
38,803,693
|
39,260,780
|
39,836,927
|
40,049,891
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,215,295
|
27,895,930
|
27,989,634
|
28,011,406
|
28,072,552
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,121,145
|
3,691,392
|
3,652,263
|
3,500,752
|
3,559,611
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
961,049
|
1,080,399
|
1,127,947
|
1,047,658
|
1,153,081
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
983,263
|
899,222
|
963,882
|
1,012,855
|
970,062
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,710
|
4,719
|
5,640
|
5,275
|
4,963
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
48,524
|
91,613
|
27,613
|
45,174
|
57,728
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,930
|
27,289
|
16,758
|
18,341
|
20,438
|
|
7. Chi phí phải trả
|
500,860
|
590,884
|
531,254
|
404,687
|
388,545
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
597,553
|
990,063
|
971,990
|
959,584
|
957,617
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
25,094,150
|
24,204,538
|
24,337,371
|
24,510,654
|
24,512,941
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
298,117
|
272,098
|
275,044
|
269,603
|
262,579
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
189,886
|
274,220
|
341,479
|
305,212
|
275,937
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
18,914,983
|
17,912,355
|
17,649,757
|
17,635,420
|
17,454,762
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
150,868
|
150,225
|
149,469
|
148,703
|
147,921
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,078,421
|
10,907,763
|
11,271,146
|
11,825,521
|
11,977,340
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,805,612
|
6,899,680
|
7,098,053
|
7,652,429
|
7,804,247
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,322,555
|
4,322,555
|
4,322,555
|
4,737,555
|
4,974,330
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,080
|
6,080
|
6,080
|
6,080
|
6,080
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,822
|
8,822
|
8,822
|
15,562
|
15,562
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,739
|
1,739
|
1,739
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,011,318
|
1,095,256
|
1,264,982
|
1,378,709
|
1,270,225
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
3,272,808
|
4,008,084
|
4,173,093
|
4,173,093
|
4,173,093
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,156
|
6,103
|
6,079
|
6,079
|
6,079
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
3,272,808
|
4,008,084
|
4,173,093
|
4,173,093
|
4,173,093
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,455,097
|
1,465,227
|
1,493,874
|
1,514,523
|
1,538,050
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
38,293,716
|
38,803,693
|
39,260,780
|
39,836,927
|
40,049,891
|