|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
334,981
|
349,385
|
423,632
|
557,846
|
777,793
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
741,798
|
884,070
|
903,042
|
1,062,881
|
1,183,240
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
261,992
|
283,163
|
310,893
|
367,458
|
430,612
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-162
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-57,058
|
-46,694
|
-70,287
|
-101,172
|
-152,589
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
537,026
|
647,600
|
662,436
|
796,595
|
905,217
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,076,779
|
1,233,456
|
1,326,674
|
1,620,727
|
1,961,033
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-128,770
|
53,628
|
64,322
|
-269,909
|
428,921
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
34,439
|
-122,297
|
83,467
|
7,547
|
21,562
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-371,346
|
67,329
|
139,714
|
-29,558
|
392,581
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,510,436
|
-3,683
|
1,447
|
7,156
|
1,360
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,921,405
|
-827,507
|
-1,161,450
|
-1,078,814
|
-1,061,627
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-17,553
|
-36,138
|
-61,361
|
-85,557
|
-88,232
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,036
|
|
0
|
900,281
|
165,009
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
-24
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
183,616
|
364,787
|
392,812
|
1,071,875
|
1,820,583
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-238,842
|
-196,902
|
-128,953
|
-258,541
|
-74,724
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
38,171
|
-2,700
|
15,815
|
30
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,000
|
|
-6,635
|
-382,508
|
-3,975
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
3,500
|
109,426
|
600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-19,000
|
|
-79,024
|
-81,802
|
-1,453,116
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
78,380
|
10,116
|
118,374
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
21,333
|
5,819
|
25,622
|
6,845
|
25,527
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-199,338
|
-193,783
|
-91,295
|
-596,434
|
-1,387,314
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
403,874
|
61
|
830,255
|
414,284
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
799,719
|
499,241
|
503,403
|
484,326
|
1,046,119
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-798,570
|
-954,200
|
-886,294
|
-1,772,221
|
-1,607,028
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
-3,495
|
-8,815
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-4,971
|
-66
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,149
|
-51,086
|
-387,800
|
-461,202
|
-155,439
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14,573
|
119,919
|
-86,284
|
14,239
|
277,830
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
276,957
|
262,383
|
382,261
|
296,128
|
308,934
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
262,383
|
382,302
|
295,977
|
310,366
|
586,763
|