|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,009,989
|
735,016
|
947,062
|
913,523
|
1,205,947
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,009,989
|
735,016
|
947,062
|
913,523
|
1,205,947
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
677,860
|
348,848
|
559,905
|
523,983
|
751,837
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
332,130
|
386,167
|
387,157
|
389,540
|
454,110
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,916
|
13,889
|
14,706
|
14,542
|
15,134
|
|
7. Chi phí tài chính
|
204,646
|
220,578
|
226,962
|
236,720
|
232,793
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
194,289
|
217,619
|
224,003
|
233,761
|
229,834
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8,742
|
30,793
|
20,112
|
20,546
|
19,137
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,322
|
16,925
|
19,844
|
17,792
|
20,655
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
131,820
|
193,346
|
175,168
|
170,115
|
234,933
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,846
|
1,105
|
95
|
3,743
|
38
|
|
13. Chi phí khác
|
3,582
|
4
|
471
|
131
|
144
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,264
|
1,101
|
-376
|
3,612
|
-105
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
133,084
|
194,447
|
174,792
|
173,727
|
234,828
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,027
|
22,225
|
24,984
|
23,208
|
35,359
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-631
|
-746
|
-1,547
|
-1,885
|
-2,239
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27,396
|
21,479
|
23,437
|
21,323
|
33,120
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
105,688
|
172,968
|
151,355
|
152,404
|
201,708
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10,196
|
26,731
|
20,709
|
23,536
|
19,920
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
95,492
|
146,237
|
130,646
|
128,868
|
181,788
|