Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 947,062 913,523 1,205,947 906,967 970,267
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 947,062 913,523 1,205,947 906,967 970,267
4. Giá vốn hàng bán 559,905 523,983 751,837 393,494 529,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 387,157 389,540 454,110 513,473 440,928
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,706 14,542 15,134 2,278 3,259
7. Chi phí tài chính 226,962 236,720 232,793 279,347 246,662
-Trong đó: Chi phí lãi vay 224,003 233,761 229,834 274,991 242,306
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 20,112 20,546 19,137 24,085 20,322
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,844 17,792 20,655 16,862 19,383
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 175,168 170,115 234,933 243,627 198,465
12. Thu nhập khác 95 3,743 38 1,366 7
13. Chi phí khác 471 131 144 1 260
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -376 3,612 -105 1,365 -253
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 174,792 173,727 234,828 244,992 198,212
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,984 23,208 35,359 29,178 26,697
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,547 -1,885 -2,239 -1,525 -304
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23,437 21,323 33,120 27,653 26,393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 151,355 152,404 201,708 217,339 171,819
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 20,709 23,536 19,920 37,430 26,895
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 130,646 128,868 181,788 179,908 144,924