|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
264,414
|
245,852
|
248,332
|
228,261
|
319,288
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
264,414
|
245,852
|
248,332
|
228,261
|
319,288
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
234,088
|
226,462
|
223,238
|
203,458
|
279,292
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30,326
|
19,390
|
25,094
|
24,803
|
39,996
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
156
|
450
|
32
|
360
|
258
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,610
|
1,629
|
1,949
|
1,961
|
2,296
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,606
|
1,629
|
1,949
|
|
2,296
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,900
|
5,092
|
3,896
|
6,026
|
14,312
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,256
|
13,471
|
15,059
|
13,609
|
16,789
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,715
|
-351
|
4,222
|
3,567
|
6,858
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
81
|
0
|
485
|
23
|
|
13. Chi phí khác
|
10
|
|
0
|
13
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10
|
81
|
0
|
471
|
23
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,705
|
-270
|
4,222
|
4,039
|
6,880
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,566
|
389
|
852
|
844
|
1,456
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,566
|
389
|
852
|
844
|
1,456
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,138
|
-659
|
3,371
|
3,195
|
5,424
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,138
|
-659
|
3,371
|
3,195
|
5,424
|