|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
276,450
|
50,366
|
522,466
|
264,414
|
245,852
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
276,450
|
50,366
|
522,466
|
264,414
|
245,852
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
258,331
|
35,179
|
468,610
|
234,088
|
226,462
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,118
|
15,186
|
53,856
|
30,326
|
19,390
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
8
|
158
|
156
|
450
|
|
7. Chi phí tài chính
|
803
|
1,275
|
2,612
|
2,610
|
1,629
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
803
|
1,275
|
2,612
|
2,606
|
1,629
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,536
|
3,347
|
10,181
|
14,900
|
5,092
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,516
|
7,910
|
29,284
|
5,256
|
13,471
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,287
|
2,662
|
11,938
|
7,715
|
-351
|
|
12. Thu nhập khác
|
171
|
65
|
13
|
0
|
81
|
|
13. Chi phí khác
|
12
|
1
|
|
10
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
159
|
65
|
13
|
-10
|
81
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,446
|
2,727
|
11,951
|
7,705
|
-270
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,025
|
597
|
2,437
|
1,566
|
389
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,025
|
597
|
2,437
|
1,566
|
389
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,421
|
2,130
|
9,514
|
6,138
|
-659
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,421
|
2,130
|
9,514
|
6,138
|
-659
|