|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,234,460
|
3,751,358
|
3,078,293
|
2,998,557
|
2,877,935
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,234,460
|
3,751,358
|
3,078,293
|
2,998,557
|
2,877,935
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,826,635
|
3,404,670
|
2,714,746
|
2,672,111
|
2,579,607
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
407,824
|
346,688
|
363,547
|
326,447
|
298,329
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
963
|
982
|
947
|
1,248
|
689
|
|
7. Chi phí tài chính
|
175,430
|
121,495
|
112,556
|
35,406
|
25,754
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
170,616
|
121,495
|
95,455
|
28,342
|
25,754
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,081
|
4,576
|
4,404
|
3,818
|
3,823
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
134,517
|
169,809
|
141,578
|
156,527
|
169,971
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
94,758
|
51,789
|
105,956
|
131,943
|
99,470
|
|
12. Thu nhập khác
|
916
|
4,025
|
5,153
|
1,099
|
4,749
|
|
13. Chi phí khác
|
1,110
|
273
|
379
|
24,692
|
753
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-194
|
3,752
|
4,774
|
-23,594
|
3,996
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
94,564
|
55,541
|
110,730
|
108,349
|
103,466
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,160
|
21,880
|
18,636
|
27,949
|
10,786
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-10,717
|
3,572
|
0
|
10,717
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
19,160
|
11,163
|
22,208
|
27,949
|
21,503
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
75,404
|
44,378
|
88,521
|
80,400
|
81,963
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
75,404
|
44,378
|
88,521
|
80,400
|
81,963
|